công phiếu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: công phiếu (Danh từ)

Phiếu công trái, là chứng từ xác nhận một khoản tiền được góp vào quỹ công.

Ví dụ (2)
  • 1."Tôi đã mua một công phiếu để hỗ trợ tài chính cho dự án."
  • 2."Công phiếu thường được phát hành trong các chương trình gây quỹ công."

Lưu ý khi sử dụng "công phiếu"

Lưu ý về danh từ

"công phiếu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "công phiếu"

công phiếu là danh từ trong tiếng Việt. Phiếu công trái, là chứng từ xác nhận một khoản tiền được góp vào quỹ công. Ví dụ: "Tôi đã mua một công phiếu để hỗ trợ tài chính cho dự án."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này