Từ vựng vần N (trang 10/17)
Tổng 3.054 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "N". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- nhẫn cướiNhẫn của nam và nữ trao cho nhau trong lễ cưới.
- nhàn đàmCâu chuyện, bàn bạc về những vấn đề không quan trọng, không có trọng tâm.
- nhân dânNhững người dân đông đảo, thuộc mọi tầng lớp, đang sinh sống trong một khu vực nào đó (nói chung).
- nhân dân tệĐồng tiền chính thức của Trung Quốc, thường được viết tắt là CNY.
- nhận dạngQuá trình hoặc hành động xác định đặc điểm của một đối tượng hoặc người, thường là thông qua các đặc tính nhận biết như hình dáng, màu sắc, hoặc các dấu hiệu khác.
- nhân dạngCác đặc điểm bề ngoài như dáng vóc, màu da, khuôn mặt, v.v., dùng để nhận diện một người và phân biệt với người khác.
- nhân danhTên của một người hoặc tổ chức được dùng trong một ngữ cảnh cụ thể.
- nhân đạoĐạo đức thể hiện sự thương yêu, quý trọng và bảo vệ con người.
- nhan đềTên gọi dành cho một tác phẩm hoặc bài viết.
- nhân điệnNăng lượng của cơ thể con người, thường được nhắc đến trong việc chữa bệnh.
- nhận diệnHành động nhìn để nhận ra hoặc chỉ ra đối tượng đang che giấu thân phận hoặc đối tượng cần tìm kiếm.
- nhận địnhĐưa ra ý kiến, đánh giá hoặc quan điểm về một vấn đề nào đó.
- nhân định thắng thiênÝ chỉ việc dùng sức mạnh của con người để vượt qua hoặc kiểm soát những điều kiện thiên nhiên không thể thay đổi.
- nhân dịpCụm từ chỉ việc tận dụng một dịp thuận lợi, thích hợp để thực hiện một hành động nào đó.
- nhân đứcCó lòng thương yêu, vị tha và cư xử tốt với người khác.
- nhân duyênNguyên nhân từ kiếp trước dẫn đến kết quả ở kiếp sau, theo quan niệm của đạo Phật.
- nhân gian(Văn chương) cõi đời, nơi mà loài người đang sinh sống.
- nhân giốngHành động sinh sản hoặc tái tạo một loài, đặc biệt trong nông nghiệp hoặc nghiên cứu di truyền.
- nhắn gửiGửi một thông điệp hoặc lời nhắn cho người khác.
- nhàn hạTừ miêu tả trạng thái rảnh rỗi, không bận rộn và không phải chịu vất vả, mệt nhọc.
- nhân hậuTính cách hiền lành, giàu lòng thương người, luôn mong muốn mang lại điều tốt đẹp cho người khác.
- nhãn hiệuDấu hiệu riêng của một nhà sản xuất, được dán hoặc in trên sản phẩm để nhận diện.
- nhân hoàKhái niệm chỉ sự hòa thuận và đoàn kết giữa mọi người; đây là một trong ba yếu tố cơ bản (cùng với thiên thời và địa lợi) để đạt được thành công, theo quan niệm cổ học.
- nhân hoáHành động hoặc quá trình gán cho sự vật phi con người những đặc điểm hoặc hành vi của con người.
- nhân khẩuNgười trong một gia đình hoặc địa phương, được tính về mặt số lượng.
- nhân khẩu họcKhoa học thống kê nghiên cứu về thành phần, sự phân bố, mật độ, sự phát triển, và các đặc điểm khác của dân cư trong một khu vực.
- nhãn khoaBộ môn y học nghiên cứu và điều trị các bệnh liên quan đến mắt.
- nhân kiệtNgười tài giỏi, kiệt xuất, có năng lực vượt trội.
- nhàn lãmHành động thư thái, thưởng thức hay đọc một cách khiêm tốn.
- nhẵn lìNhẵn đến mức không còn bất kỳ gợn sóng nào.
- nhân loạiCụm từ chỉ loài người hoặc tập thể con người trong xã hội.
- nhân loại họcKhoa học nghiên cứu về nguồn gốc và sự tiến hóa của loài người.
- nhận lờiĐồng ý với lời yêu cầu hay đề nghị của ai đó.
- nhãn lồngQuả nhãn có kích thước lớn, cùi dày, mọng nước và rất ngọt. Để bảo vệ chùm quả khỏi dơi và chim chóc, thường phải đan lồng bao quanh chúng trên cây.
- nhân luânQuan hệ đạo đức giữa con người với nhau, như giữa vua và tôi, cha và con, vợ chồng, anh em, bè bạn, v.v., theo quan niệm của Nho giáo.
- nhân lựcSức lao động của con người được sử dụng trong quá trình sản xuất.
- nhãn lựcKhả năng nhìn nhận, đánh giá hoặc phán đoán một cách sắc bén và đầy đủ.
- nhãn mácNhãn và mác dán trên sản phẩm, thường dùng để chỉ thông tin về xuất xứ, chất lượng hoặc thương hiệu.
- nhân mãnTình trạng dân số vượt quá khả năng cung cấp của môi trường tự nhiên trong một khu vực nhất định.
- nhân mạngTình trạng sống hoặc tính mạng của con người.
- nhấn mạnhNêu bật, làm nổi bật điều gì đó để thu hút sự chú ý và quan tâm của người khác.
- nhận mặt(Khẩu ngữ) có nghĩa là nhận diện hoặc nhận ra ai đó.
- nhẵn mặt(Khẩu ngữ) đã quá quen thuộc, thường gặp đến mức không còn tôn trọng.
- nhẫn nạiTính chất của việc chịu đựng, kiên trì và bền bỉ trong công việc hoặc hoàn cảnh khó khăn.
- nhân ngãiKhái niệm chỉ sự gắn bó, quan hệ giữa người với người trong một cộng đồng hay xã hội.
- nhân nghĩaLòng thương người và tôn trọng lẽ phải, điều chính đáng.
- nhân ngônNhân ngôn là những câu nói, lời dạy có giá trị nhân văn, thường được sử dụng để truyền đạt tri thức hoặc hướng dẫn trong cuộc sống.
- nhàn nhãTrạng thái rảnh rang, thư thái cả về thể chất lẫn tinh thần.
- nhấn nhá(Giọng nói, tiếng đàn) phát ra với cường độ và độ dài không đồng đều, thường nhằm tạo ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý.
- nhẩn nha(làm việc gì) một cách ung dung, thong thả, không vội vã, không chú trọng về thời gian.
- nhan nhảnNhiều đến mức tràn ngập, khắp nơi đều thấy hoặc gặp phải.
- nhần nhậnCó vị hơi đắng.
- nhân nhẩnTừ dùng để chỉ cảm giác giống như nhần nhận, nhưng ít được sử dụng hơn.
- nhăn nhăn nhở nhởDiễn tả trạng thái mặt hoặc biểu cảm có sự nhăn nhó, thường là khi tỏ ra không vui hoặc không hài lòng.
- nhàn nhạtHơi nhạt, không đậm màu hoặc không mạnh mẽ.
- nhắn nhe(Khẩu ngữ) dùng để chỉ hành động nhắn tin hoặc truyền đạt thông tin một cách khái quát.
- nhăn nheoCó nhiều nếp nhăn; không mịn màng, thường dùng để miêu tả bề mặt hoặc da của vật nào đó.
- nhẫn nhịnChịu đựng, không bộc lộ cảm xúc hay phản ứng khi gặp khó khăn hoặc chịu đựng sự khó chịu.
- nhăn nhởDiễn tả trạng thái cười hoặc khuôn mặt có nhiều nếp nhăn khi cười, thể hiện vẻ hạnh phúc, vui vẻ.
- nhăn nhóHành động làm mặt nhăn nhó, thể hiện sự khó chịu, không hài lòng hoặc đau đớn.
- nhắn nhủGửi lời dặn dò hoặc khuyên nhủ một ai đó.
- nhẫn nhụcHành động kiên nhẫn và chịu đựng những đau khổ hay xấu hổ để đạt được một mục tiêu nào đó.
- nhẵn nhụiĐược sửa sang, dọn dẹp để trở nên thật sạch sẽ, bằng phẳng, không còn lổn nhổn hay rậm rạp.
- nhăn nhúmTừ dùng để miêu tả trạng thái nhăn nheo, co rúm lại, thường khiến vật trông méo mó hoặc xập xệ.
- nhân nhượngChấp nhận giảm bớt yêu cầu của mình hoặc đáp ứng các đòi hỏi thêm của đối phương để đạt được thỏa thuận.
- nhãn nướcQuả nhãn nhỏ, có cùi mỏng và vị ngọt, được phân biệt với nhãn cùi.
- nhân phẩmPhẩm chất và giá trị của con người, thể hiện nhân cách và đạo đức.
- nhân quảKhái niệm chỉ mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả trong luân hồi, theo đạo Phật, nơi mà hành động ở kiếp trước dẫn đến kết quả ở kiếp sau và ngược lại.
- nhãn quanTầm nhìn, khả năng nhận thức và đánh giá sự việc một cách sâu sắc.
- nhãn quangTầm nhìn hoặc khả năng hiểu biết, nhận thức của một người về sự vật, hiện tượng xung quanh.
- nhân quyềnQuyền cơ bản của con người, bao gồm quyền tự do ngôn luận, tự do tín ngưỡng, và quyền tự do đi lại, v.v.
- nhăn răng(Thông tục) cụm từ mô tả dáng vẻ của người trông có vẻ rất sốt ruột, khổ sở, thường vì thiếu thốn hoặc bất hạnh, thường được dùng trong lời rủa hoặc khi mắng mỏ.
- nhàn rỗiMô tả tình trạng không làm việc, sức lao động hoặc tài sản chưa được huy động hoặc sử dụng cho bất kỳ hoạt động nào.
- nhan sắcSắc đẹp, vẻ đẹp của con người, thường dùng để chỉ phụ nữ.
- nhân sâmCây nhỏ có rễ củ hình người, thường được sử dụng như một loại thuốc bổ.
- nhân sĩ(Từ cũ) người trí thức có danh vọng và tư tưởng tiến bộ.
- nhân sinh quanQuan niệm hệ thống về cuộc đời, cũng như ý nghĩa và mục đích sống của con người.
- nhân sưMột sinh vật huyền bí có đầu người và thân sư tử, thường được liên kết với thần thoại và văn hóa Ai Cập.
- nhân sựNhân sự là khái niệm chỉ những người làm việc trong một tổ chức, doanh nghiệp, thường liên quan đến các công việc về quản lý, tuyển dụng, đào tạo và phát triển nguồn lực con người.
- nhân tàiNgười có năng lực xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó, thường được xã hội đánh giá cao.
- nhẫn tâmCó tính cách tàn nhẫn, không có lòng thương xót, dễ dàng làm tổn thương người khác.
- nhân tâmTình cảm và lòng tin của số đông người đối với những vấn đề hoặc sự kiện chung.
- nhàn tảnCó trạng thái rỗi rãi, thoải mái, không bị áp lực hay lo âu.
- nhân tạoDo con người tạo ra, bắt chước hoặc phỏng theo những gì có sẵn trong tự nhiên.
- nhân thânTổng hợp các đặc điểm về thân thế, cuộc sống và tính cách của một người, đặc biệt trong bối cảnh pháp luật.
- nhận thầuNhận thực hiện công việc cho người khác dựa trên các điều kiện đã được thỏa thuận trong hợp đồng giữa hai bên.
- nhân thếTình trạng của con người và môi trường xã hội xung quanh (nói tắt).
- nhân thể(Khẩu ngữ) như một thể, thể hiện hành động hoặc tình huống cùng lúc.
- nhẵn thínTừ dùng để chỉ sự nhẵn mịn đến mức không có gợn, bóng loáng.
- nhẵn thin thín(Khẩu ngữ) chỉ tình trạng nhẵn bóng, mịn màng hơn bình thường.
- nhân thọTuổi thọ, thời gian sống của con người hoặc sinh vật.
- nhận thứcKết quả của quá trình phản ánh và tái hiện thực tại vào trong tư duy; là sự hiểu biết và nhận thức của con người về thế giới khách quan.
- nhận thựcXác nhận một cách chính thức rằng điều gì đó là đúng và có giá trị về mặt pháp lý.
- nhận thức luậnPhần của triết học nghiên cứu về nguồn gốc, hình thức, phương pháp và giá trị của nhận thức trong mối quan hệ với thế giới khách quan.
- nhân tiện(Khẩu ngữ) Từ diễn tả mối quan hệ đồng thời giữa hai sự việc, khi thực hiện một việc nào đó thì cũng thuận tiện làm luôn việc khác.
- nhãn tiềnSố tiền mà một người có thể nhìn thấy hoặc dễ dàng lấy được ngay lập tức.
- nhắn tìmHành động tìm kiếm hoặc hỏi tin tức bằng cách nhắn tin qua các phương tiện truyền thông.
- nhắn tinHành động gửi thông điệp đến một người nào đó qua một người khác hoặc qua phương tiện trung gian.
- nhân tínhBản tính tốt đẹp của con người.
- nhân tình(Từ cũ) người yêu hoặc bạn tình.
- nhân tình thế tháiKhái niệm chỉ những mối quan hệ tình cảm, đặc biệt là tình yêu, trong bối cảnh xã hội và hoàn cảnh sống thay đổi. Thể hiện rằng tình cảm cũng bị ảnh hưởng bởi hoàn cảnh sống và xã hội.
- nhân tốYếu tố chính tạo ra hoặc ảnh hưởng đến sự hình thành của một cái gì đó.
- nhân trắcChỉ số về kích thước và hình thể của các bộ phận cơ thể người, thường dùng trong các nghiên cứu về sinh học và y học.
- nhân trắc họcNgành khoa học nghiên cứu các yếu tố liên quan đến sự phát triển của con người, bao gồm hình thể, kích thước và các đặc điểm khác.
- nhân trầnNhân trần là cái tên gọi một loại cây có tên khoa học là Vang vàng, thường được sử dụng trong y học cổ truyền và có tác dụng thanh nhiệt, giải độc.
- nhân trungPhần lõm ở giữa môi trên và mũi, thường được coi là dấu hiệu về ngoại hình.
- nhân từCó tính cách hiền lành, từ bi, và thương người.
- nhẵn túi(Khẩu ngữ) tình trạng hết sạch tiền, không còn tiền bạc nữa.
- nhân vănLiên quan đến nhân văn hoặc nhân văn chủ nghĩa, thể hiện giá trị và nhân phẩm con người.
- nhân văn chủ nghĩaLiên quan đến chủ nghĩa nhân văn, thể hiện tính nhân văn.
- nhân vậtNgười có uy tín hoặc đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
- nhân viênNgạch cán bộ có vai trò thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn trong tổ chức.
- nhãn vởNhãn dán bên ngoài bìa sách hoặc vở, ghi tên trường, lớp, môn học và họ tên của học sinh.
- nhận vơ(Khẩu ngữ) nhận cái gì về mình mà biết rõ là không phải của mình.
- nhân vô thập toànChỉ tình trạng không ai là hoàn hảo, mỗi người đều có khuyết điểm.
- nhận xétĐưa ra ý kiến, đánh giá về một đối tượng nào đó.
- nhãngTạm thời quên hoặc không chú ý đến điều gì đó.
- nhăng(Khẩu ngữ) dùng để chỉ những điều lung tung, không có mục đích hay giá trị thực tiễn.
- nhặngCon ruồi lớn, có màu xanh biếc, mắt đỏ, thường đậu ở những nơi bẩn thỉu.
- nhắngCó vẻ nhộn nhịp hơi thái quá, dễ gây cười.
- nhangTừ phương ngữ chỉ hương, dùng trong các hoạt động cúng tế hoặc tưởng niệm.
- nhằng(Khẩu ngữ) đan xen hoặc giằng chéo vào nhau, gây khó khăn trong việc gỡ ra hoặc tách rời.
- nhángTừ được dùng trong một số phương ngữ để chỉ hoạt động nhẹ nhàng hoặc nhanh chóng.
- nhặng bộTừ sử dụng trong khẩu ngữ, mang nghĩa tương tự như 'nhặng xị'.
- nhăng cuộiTừ để chỉ những điều nhảm nhí, vô nghĩa, không có căn cứ.
- nhang khóiHương khói, thường được dùng trong các nghi lễ tâm linh hoặc thực hành truyền thống.
- nhằng nhẵng(Khẩu ngữ) Không bao giờ rời xa, luôn bám theo không chút khoảng cách.
- nhàng nhàng(Khẩu ngữ) Ở mức trung bình, không tốt cũng không xấu.
- nhằng nhằngDai dẳng, khó dứt, thường gây ra cảm giác khó chịu.
- nhăng nhẳngDai dẳng, không chịu ngừng lại.
- nhâng nháoTính từ miêu tả thái độ ngông nghênh, vô lễ, không tôn trọng người khác.
- nhăng nhítKhông đứng đắn, không nghiêm túc trong mối quan hệ nam nữ.
- nhắng nhít(Khẩu ngữ) thể hiện sự nhắng hoặc giả vờ quan trọng, thường được nói trong ngữ cảnh không nghiêm túc.
- nhằng nhịtTừ mô tả sự kết cấu phức tạp với nhiều đường đan xen, chồng chéo lên nhau một cách không có trật tự.
- nhăng nhốTừ dùng để chỉ sự lố lăng, không nghiêm túc hoặc thích gây sự chú ý một cách thái quá.
- nhãng quênQuên điều gì đó một cách nhanh chóng hoặc không chú ý đến nó.
- nhặng xị(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái ồn ào, náo nhiệt khiến người khác cảm thấy khó chịu.
- nhành(Văn chương) cành nhỏ, thường dùng để chỉ những nhánh cây hoặc hoa nhỏ.
- nhanhĐặc điểm chỉ khả năng tiếp thu, phản ứng hoặc hoạt động ngay lập tức hoặc trong khoảng thời gian rất ngắn.
- nhánhPhần nhỏ hơn, tách ra từ phần chính nhưng vẫn còn kết nối với phần đó.
- nhanh chóngDiễn tả sự nhanh chóng, thực hiện trong một thời gian ngắn, không để xảy ra chậm trễ.
- nhanh nháchTừ mô phỏng âm thanh nhỏ, không đều và kéo dài, giống như tiếng chó con sủa.
- nhanh nhảuNhanh nhẹn trong việc nói và làm, không để người khác phải chờ đợi.
- nhanh nhẩuTừ dùng để chỉ sự nhanh chóng, hoạt bát trong hành động hay phản ứng.
- nhanh nhảu đoảngTừ dùng để chỉ sự nhanh chóng nhưng lại hấp tấp, vội vàng, dẫn đến việc dễ mắc lỗi.
- nhanh nhẩu đoảngTừ dùng để chỉ những người làm việc vội vàng, thiếu cẩn thận, dễ dẫn đến sai sót.
- nhanh nhạyNhanh chóng và nhạy bén, có khả năng ứng phó linh hoạt với tình huống.
- nhanh nhẹnNhanh chóng và linh hoạt trong mọi cử chỉ, động tác.
- nhanh như chảo chớpDiễn tả sự nhanh chóng, rất nhanh.
- nhanh tríCó khả năng suy nghĩ nhanh và phản ứng kịp thời trước những tình huống bất ngờ.
- nhạoNêu ra để cười mỉa mai hoặc thể hiện sự coi thường.
- nháoHành động gây ra sự hỗn loạn, bối rối, làm cho người khác phải chạy đôn chạy đáo.
- nhàoLao vội về phía một hướng nào đó.
- nhãoMềm và không còn độ săn chắc, thường dùng để miêu tả cơ bắp.
- nhaoNgoi lên một cách mạnh mẽ với số lượng lớn.
- nhạo bángHành động chế nhạo để chỉ trích hoặc bài bác ai đó.
- nhào lộnHành động lộn nhào lên xuống nhiều lần liên tiếp.
- nhào nặnHành động nhào và nặn, thường được dùng để chỉ sự hoạt động, tác động dẫn đến sự biến đổi và tạo thành cái mới.
- nhao nhácTừ diễn tả sự hỗn loạn, nhốn nháo, thường được dùng để miêu tả hoạt động hay phản ứng của con vật hoặc con người.
- nháo nhácTrạng thái hỗn loạn, thể hiện sự sợ hãi hoặc hốt hoảng.
- nhao nhaoHành động nhảy lên cùng một lúc, gây ra tiếng ồn ào, rối loạn.
- nháo nhàoTình trạng rối ren, hối hả, và lộn xộn.
- nhão nhoét(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái nhão dính, bết lại với nhau.
- nhão nhoẹt(Khẩu ngữ) có trạng thái mềm, lỏng và không chắc chắn, thường dùng để mô tả chất liệu hoặc tình trạng.
- nhắpHành động uống một chút, thường là rượu, theo kiểu chậm rãi và thưởng thức.
- nhấpUống một chút hoặc từng ngụm nhỏ bằng cách chỉ hớp ở đầu môi.
- nhậpHiện tượng (linh hồn người chết hay ma quỷ) xuất hiện trong một con người hoặc vật nào đó, sử dụng người hoặc vật đó để thể hiện sự hiện diện với người sống, theo quan niệm mê tín.
- nhápViết phác thảo hoặc viết thử trước khi viết chính thức.
- nhập cảngTừ cũ dùng để chỉ hoạt động nhập khẩu.
- nhập cảnhHành động vào lãnh thổ của một quốc gia khác; được phân biệt với xuất cảnh.
- nhập cưHành động đến sống lâu dài tại một quốc gia khác, thường đề cập đến mối quan hệ với quốc gia đó.
- nhập cụcHành động kết nối hoặc đưa thông tin vào một hệ thống, thường là máy tính hoặc phần mềm.
- nhập cuộcTham gia vào một hoạt động hoặc công việc nào đó.
- nhập đềMở đầu một vấn đề, bài viết hay tác phẩm trước khi đi vào phần chính.
- nhập địnhHành động ổn định hoặc xác định một tình trạng, vị trí trong một khoảng thời gian nhất định.
- nhập gia tuỳ tụcCâu này có nghĩa là mọi người nên tuân theo truyền thống và phong tục của nơi mà họ đang sống hoặc làm việc.
- nhấp giọngHành động uống một ít nước để làm giảm cảm giác khô cổ.
- nhập họcHành động bắt đầu học tập tại một trường học.
- nhập khẩuHành động đưa hàng hóa hoặc tư bản từ nước ngoài vào trong nước, đối lập với xuất khẩu.
- nhập mônBắt đầu nghiên cứu một môn học.