nhang khói

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhang khói (Danh từ)

Hương khói, thường được dùng trong các nghi lễ tâm linh hoặc thực hành truyền thống.

Ví dụ (2)
  • 1."Mỗi ngày, gia đình tôi đều thắp nhang khói để tưởng nhớ tổ tiên."
  • 2."Trong các buổi lễ, nhang khói bay lên là biểu tượng của sự kết nối với thế giới tâm linh."

Lưu ý khi sử dụng "nhang khói"

Lưu ý về danh từ

"nhang khói" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhang khói"

nhang khói là danh từ trong tiếng Việt. Hương khói, thường được dùng trong các nghi lễ tâm linh hoặc thực hành truyền thống. Ví dụ: "Mỗi ngày, gia đình tôi đều thắp nhang khói để tưởng nhớ tổ tiên."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này