nhân trung

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhân trung (Danh từ)

Phần lõm ở giữa môi trên và mũi, thường được coi là dấu hiệu về ngoại hình.

Ví dụ (3)
  • 1."Người ta thường nói rằng nhân trung sâu thì tốt cho số mệnh."
  • 2."Nhân trung của em rất đẹp, khiến em trở nên thu hút hơn."
  • 3."Chị ấy có nhân trung nổi bật, làm cho gương mặt chị trở nên thanh thoát."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nhân trung (Danh từ)

Được sử dụng trong y học để chỉ một điểm trên cơ thể liên quan đến sức khỏe.

Ví dụ (3)
  • 1."Nếu nhân trung bị lõm, có thể là dấu hiệu của một số vấn đề sức khỏe."
  • 2."Bác sĩ thường kiểm tra nhân trung khi thăm khám sức khỏe tổng quát."
  • 3."Khi bị cảm, có thể thấy nhân trung của mình có sự thay đổi."

Lưu ý khi sử dụng "nhân trung"

Lưu ý về danh từ

"nhân trung" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nhân trung" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nhân trung"

nhân trung là danh từ trong tiếng Việt. Phần lõm ở giữa môi trên và mũi, thường được coi là dấu hiệu về ngoại hình. Ví dụ: "Người ta thường nói rằng nhân trung sâu thì tốt cho số mệnh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này