nhân vật
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhân vật (Danh từ)
Người có uy tín hoặc đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
- 1."Một nhân vật quan trọng"
- 2."Ông ấy là một nhân vật nổi bật trong giới văn học."
- 3."Nhân vật lịch sử này đã góp phần lớn vào sự phát triển của đất nước."
Lưu ý khi sử dụng "nhân vật"
Lưu ý về danh từ
"nhân vật" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhân vật"
nhân vật là danh từ trong tiếng Việt. Người có uy tín hoặc đóng vai trò quan trọng trong xã hội. Ví dụ: "Một nhân vật quan trọng"
Từ liên quan
nhân vô thập toàn
Chỉ tình trạng không ai là hoàn hảo, mỗi người đều có khuyết điểm.
nhân văn
Liên quan đến nhân văn hoặc nhân văn chủ nghĩa, thể hiện giá trị và nhân phẩm con người.
nhân văn chủ nghĩa
Liên quan đến chủ nghĩa nhân văn, thể hiện tính nhân văn.
nhân ái
Có lòng yêu thương và sự thông cảm với con người, sẵn sàng giúp đỡ người khác khi cần.
nhân điện
Năng lượng của cơ thể con người, thường được nhắc đến trong việc chữa bệnh.
nhân đạo
Đạo đức thể hiện sự thương yêu, quý trọng và bảo vệ con người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.