nhân dân tệ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhân dân tệ (Danh từ)

Đồng tiền chính thức của Trung Quốc, thường được viết tắt là CNY.

Ví dụ (2)
  • 1."Giá hàng hóa ở Trung Quốc thường được niêm yết bằng nhân dân tệ."
  • 2."Tôi đã đổi 100 đô la Mỹ sang nhân dân tệ khi đi du lịch Bắc Kinh."

Lưu ý khi sử dụng "nhân dân tệ"

Lưu ý về danh từ

"nhân dân tệ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhân dân tệ"

nhân dân tệ là danh từ trong tiếng Việt. Đồng tiền chính thức của Trung Quốc, thường được viết tắt là CNY. Ví dụ: "Giá hàng hóa ở Trung Quốc thường được niêm yết bằng nhân dân tệ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này