nhân thể

Phụ từKết từ

Định nghĩa

1
Phụ từ

Nghĩa 1: nhân thể (Phụ từ)

(Khẩu ngữ) như một thể, thể hiện hành động hoặc tình huống cùng lúc.

Ví dụ (3)
  • 1."Một thể đi một chuyến."
  • 2."Chờ tôi một chút rồi cùng về nhân thể."
  • 3."Chúng ta có thể làm việc này nhân thể khi gặp nhau."
2
Kết từ

Nghĩa 2: nhân thể (Kết từ)

Có nghĩa tương tự như 'nhân tiện', chỉ việc làm thêm một điều gì đó khi đang thực hiện việc khác.

Ví dụ (4)
  • 1."Nhân tiện hỏi luôn điều đó."
  • 2."Nhân thể gặp xe thì về luôn."
  • 3."Đi chơi, nhân thể gặp cái gì hay thì mua."
  • 4."Nếu có thời gian, nhân thể chúng ta có thể ăn tối cùng nhau."

Lưu ý khi sử dụng "nhân thể"

Đa nghĩa

Từ "nhân thể" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nhân thể"

nhân thể là phụ từ, kết từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) như một thể, thể hiện hành động hoặc tình huống cùng lúc. Ví dụ: "Một thể đi một chuyến."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này