nhanh chóng
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhanh chóng (Tính từ)
Diễn tả sự nhanh chóng, thực hiện trong một thời gian ngắn, không để xảy ra chậm trễ.
- 1."Công việc kết thúc nhanh chóng."
- 2."Nhanh chóng thích nghi với hoàn cảnh."
- 3."Chúng tôi đã hoàn thành dự án này nhanh chóng."
- 4."Cần phải nhanh chóng đưa ra giải pháp cho vấn đề."
Lưu ý khi sử dụng "nhanh chóng"
Lưu ý về tính từ
"nhanh chóng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nhanh chóng"
nhanh chóng là tính từ trong tiếng Việt. Diễn tả sự nhanh chóng, thực hiện trong một thời gian ngắn, không để xảy ra chậm trễ. Ví dụ: "Công việc kết thúc nhanh chóng."
Từ liên quan
nhang
Từ phương ngữ chỉ hương, dùng trong các hoạt động cúng tế hoặc tưởng niệm.
nhang khói
Hương khói, thường được dùng trong các nghi lễ tâm linh hoặc thực hành truyền thống.
nhanh
Đặc điểm chỉ khả năng tiếp thu, phản ứng hoặc hoạt động ngay lập tức hoặc trong khoảng thời gian rất ngắn.
nhanh nhách
Từ mô phỏng âm thanh nhỏ, không đều và kéo dài, giống như tiếng chó con sủa.
nhanh như chảo chớp
Diễn tả sự nhanh chóng, rất nhanh.
nhanh nhạy
Nhanh chóng và nhạy bén, có khả năng ứng phó linh hoạt với tình huống.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.