nhãn mác

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhãn mác (Danh từ)

Nhãn và mác dán trên sản phẩm, thường dùng để chỉ thông tin về xuất xứ, chất lượng hoặc thương hiệu.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhãn mác hàng hóa rất quan trọng để người tiêu dùng nhận diện sản phẩm."
  • 2."Quần áo mang nhãn mác nước ngoài thường được người tiêu dùng ưa chuộng hơn."
  • 3."Đừng quên kiểm tra nhãn mác trước khi mua sản phẩm."

Lưu ý khi sử dụng "nhãn mác"

Lưu ý về danh từ

"nhãn mác" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhãn mác"

nhãn mác là danh từ trong tiếng Việt. Nhãn và mác dán trên sản phẩm, thường dùng để chỉ thông tin về xuất xứ, chất lượng hoặc thương hiệu. Ví dụ: "Nhãn mác hàng hóa rất quan trọng để người tiêu dùng nhận diện sản phẩm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này