nhập học
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhập học (Động từ)
Hành động bắt đầu học tập tại một trường học.
- 1."Ngày nhập học là ngày vui của các em học sinh."
- 2."Buổi lễ nhập học diễn ra trang trọng vào sáng thứ Hai."
- 3."Năm nay, trường sẽ tổ chức nhập học vào đầu tháng Chín."
Lưu ý khi sử dụng "nhập học"
Lưu ý về động từ
"nhập học" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nhập học"
nhập học là động từ trong tiếng Việt. Hành động bắt đầu học tập tại một trường học. Ví dụ: "Ngày nhập học là ngày vui của các em học sinh."
Từ liên quan
nhập cảnh
Hành động vào lãnh thổ của một quốc gia khác; được phân biệt với xuất cảnh.
nhập cục
Hành động kết nối hoặc đưa thông tin vào một hệ thống, thường là máy tính hoặc phần mềm.
nhập gia tuỳ tục
Câu này có nghĩa là mọi người nên tuân theo truyền thống và phong tục của nơi mà họ đang sống hoặc làm việc.
nhập khẩu
Hành động đưa hàng hóa hoặc tư bản từ nước ngoài vào trong nước, đối lập với xuất khẩu.
nhập môn
Bắt đầu nghiên cứu một môn học.
nhập ngoại
Nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.