nhãn lực

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhãn lực (Danh từ)

Khả năng nhìn nhận, đánh giá hoặc phán đoán một cách sắc bén và đầy đủ.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhãn quan"
  • 2."Có nhãn lực hơn người"
  • 3."Người có nhãn lực thường nhìn thấy những điều mà người khác bỏ qua."

Lưu ý khi sử dụng "nhãn lực"

Lưu ý về danh từ

"nhãn lực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhãn lực"

nhãn lực là danh từ trong tiếng Việt. Khả năng nhìn nhận, đánh giá hoặc phán đoán một cách sắc bén và đầy đủ. Ví dụ: "Nhãn quan"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này