nhân từ
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhân từ (Tính từ)
Có tính cách hiền lành, từ bi, và thương người.
- 1."Người mẹ nhân từ luôn chăm sóc con cái."
- 2."Vẻ mặt nhân từ của bà khiến mọi người cảm thấy an lòng."
- 3."Anh ấy là một nhà từ thiện nhân từ, luôn giúp đỡ những người khó khăn."
Lưu ý khi sử dụng "nhân từ"
Lưu ý về tính từ
"nhân từ" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nhân từ"
nhân từ là tính từ trong tiếng Việt. Có tính cách hiền lành, từ bi, và thương người. Ví dụ: "Người mẹ nhân từ luôn chăm sóc con cái."
Từ liên quan
nhân tính
Bản tính tốt đẹp của con người.
nhân tạo
Do con người tạo ra, bắt chước hoặc phỏng theo những gì có sẵn trong tự nhiên.
nhân tố
Yếu tố chính tạo ra hoặc ảnh hưởng đến sự hình thành của một cái gì đó.
nhân viên
Ngạch cán bộ có vai trò thực hiện các nhiệm vụ chuyên môn trong tổ chức.
nhân vô thập toàn
Chỉ tình trạng không ai là hoàn hảo, mỗi người đều có khuyết điểm.
nhân văn
Liên quan đến nhân văn hoặc nhân văn chủ nghĩa, thể hiện giá trị và nhân phẩm con người.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.