nhân tài

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhân tài (Danh từ)

Người có năng lực xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó, thường được xã hội đánh giá cao.

Ví dụ (3)
  • 1."Công ty của tôi đang tìm kiếm những nhân tài trẻ để phát triển đội ngũ."
  • 2."Chúng ta cần thu hút nhiều nhân tài hơn để nâng cao chất lượng giáo dục."
  • 3."Các nhân tài trong lĩnh vực công nghệ sẽ giúp đất nước phát triển nhanh chóng."

Lưu ý khi sử dụng "nhân tài"

Lưu ý về danh từ

"nhân tài" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhân tài"

nhân tài là danh từ trong tiếng Việt. Người có năng lực xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó, thường được xã hội đánh giá cao. Ví dụ: "Công ty của tôi đang tìm kiếm những nhân tài trẻ để phát triển đội ngũ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này