nhào lộn
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhào lộn (Động từ)
Hành động lộn nhào lên xuống nhiều lần liên tiếp.
- 1."Máy bay nhào lộn trên không."
- 2."Các vận động viên thể dục thể thao thường nhào lộn trên thảm."
- 3."Trẻ con thích nhào lộn trên cỏ vào buổi chiều."
Lưu ý khi sử dụng "nhào lộn"
Lưu ý về động từ
"nhào lộn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nhào lộn"
nhào lộn là động từ trong tiếng Việt. Hành động lộn nhào lên xuống nhiều lần liên tiếp. Ví dụ: "Máy bay nhào lộn trên không."
Từ liên quan
nhàng nhàng
(Khẩu ngữ) Ở mức trung bình, không tốt cũng không xấu.
nhành
(Văn chương) cành nhỏ, thường dùng để chỉ những nhánh cây hoặc hoa nhỏ.
nhào
Lao vội về phía một hướng nào đó.
nhào nặn
Hành động nhào và nặn, thường được dùng để chỉ sự hoạt động, tác động dẫn đến sự biến đổi và tạo thành cái mới.
nhàu
Có nhiều nếp nhăn, không phẳng (đối với giấy, vải, v.v.).
nhàu nhĩ
Có nghĩa là không rõ ràng, mập mờ hoặc khó hiểu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.