nháo nhào
Định nghĩa
Nghĩa 1: nháo nhào (Tính từ)
Tình trạng rối ren, hối hả, và lộn xộn.
- 1."Cả nhà nháo nhào bổ đi tìm."
- 2."Trong giờ tan học, học sinh nháo nhào ra khỏi lớp."
- 3."Khi có tin vui, mọi người đều nháo nhào chúc mừng."
Lưu ý khi sử dụng "nháo nhào"
Lưu ý về tính từ
"nháo nhào" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nháo nhào"
nháo nhào là tính từ trong tiếng Việt. Tình trạng rối ren, hối hả, và lộn xộn. Ví dụ: "Cả nhà nháo nhào bổ đi tìm."
Từ liên quan
nháng
Từ được dùng trong một số phương ngữ để chỉ hoạt động nhẹ nhàng hoặc nhanh chóng.
nhánh
Phần nhỏ hơn, tách ra từ phần chính nhưng vẫn còn kết nối với phần đó.
nháo
Hành động gây ra sự hỗn loạn, bối rối, làm cho người khác phải chạy đôn chạy đáo.
nháo nhác
Trạng thái hỗn loạn, thể hiện sự sợ hãi hoặc hốt hoảng.
nháp
Viết phác thảo hoặc viết thử trước khi viết chính thức.
nhát
Một phần của củ gừng được thái thành lát mỏng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.