nháo
Định nghĩa
Nghĩa 1: nháo (Động từ)
Hành động gây ra sự hỗn loạn, bối rối, làm cho người khác phải chạy đôn chạy đáo.
- 1."Khi thấy có hỏa hoạn, mọi người bắt đầu nháo nhào chạy ra khỏi toà nhà."
- 2."Cảnh sát đã phải can thiệp khi đám đông nháo nhác vì tin đồn thất thiệt."
- 3."Trong ngày khai trương, cửa hàng đã tạo ra không khí nháo nhác với nhiều khách hàng kéo đến."
Nghĩa 2: nháo (Tính từ)
Mô tả tình trạng lộn xộn, không có trật tự.
- 1."Căn phòng sau bữa tiệc trông thật nháo như một bãi chiến trường."
- 2."Lớp học trở nên nháo sau khi giáo viên bước ra ngoài vài phút."
- 3."Nhà bếp nháo khi cả gia đình cùng nhau chuẩn bị bữa ăn cho dịp lễ."
Lưu ý khi sử dụng "nháo"
Lưu ý về động từ
"nháo" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"nháo" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "nháo" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nháo"
nháo là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Hành động gây ra sự hỗn loạn, bối rối, làm cho người khác phải chạy đôn chạy đáo. Ví dụ: "Khi thấy có hỏa hoạn, mọi người bắt đầu nháo nhào chạy ra khỏi toà nhà."
Từ liên quan
nhám sì
(Phương ngữ) mô tả bề mặt rất ráp.
nháng
Từ được dùng trong một số phương ngữ để chỉ hoạt động nhẹ nhàng hoặc nhanh chóng.
nhánh
Phần nhỏ hơn, tách ra từ phần chính nhưng vẫn còn kết nối với phần đó.
nháo nhào
Tình trạng rối ren, hối hả, và lộn xộn.
nháo nhác
Trạng thái hỗn loạn, thể hiện sự sợ hãi hoặc hốt hoảng.
nháp
Viết phác thảo hoặc viết thử trước khi viết chính thức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.