nhãn vở

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhãn vở (Danh từ)

Nhãn dán bên ngoài bìa sách hoặc vở, ghi tên trường, lớp, môn học và họ tên của học sinh.

Ví dụ (2)
  • 1."Hãy ghi rõ thông tin vào nhãn vở để tránh nhầm lẫn."
  • 2."Mỗi học sinh cần dán nhãn vở để thầy cô dễ dàng nhận diện."

Lưu ý khi sử dụng "nhãn vở"

Lưu ý về danh từ

"nhãn vở" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhãn vở"

nhãn vở là danh từ trong tiếng Việt. Nhãn dán bên ngoài bìa sách hoặc vở, ghi tên trường, lớp, môn học và họ tên của học sinh. Ví dụ: "Hãy ghi rõ thông tin vào nhãn vở để tránh nhầm lẫn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này