nhãn vở
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhãn vở (Danh từ)
Nhãn dán bên ngoài bìa sách hoặc vở, ghi tên trường, lớp, môn học và họ tên của học sinh.
- 1."Hãy ghi rõ thông tin vào nhãn vở để tránh nhầm lẫn."
- 2."Mỗi học sinh cần dán nhãn vở để thầy cô dễ dàng nhận diện."
Lưu ý khi sử dụng "nhãn vở"
Lưu ý về danh từ
"nhãn vở" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhãn vở"
nhãn vở là danh từ trong tiếng Việt. Nhãn dán bên ngoài bìa sách hoặc vở, ghi tên trường, lớp, môn học và họ tên của học sinh. Ví dụ: "Hãy ghi rõ thông tin vào nhãn vở để tránh nhầm lẫn."
Từ liên quan
nhãn quan
Tầm nhìn, khả năng nhận thức và đánh giá sự việc một cách sâu sắc.
nhãn quang
Tầm nhìn hoặc khả năng hiểu biết, nhận thức của một người về sự vật, hiện tượng xung quanh.
nhãn tiền
Số tiền mà một người có thể nhìn thấy hoặc dễ dàng lấy được ngay lập tức.
nhãng
Tạm thời quên hoặc không chú ý đến điều gì đó.
nhãng quên
Quên điều gì đó một cách nhanh chóng hoặc không chú ý đến nó.
nhão
Mềm và không còn độ săn chắc, thường dùng để miêu tả cơ bắp.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.