Từ vựng vần N (trang 9/17)
Tổng 3.054 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "N". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- nha mônCửa quan, thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử.
- nhà ngangNhà phụ được xây dựng vuông góc với nhà chính.
- nhà nghềNgười rất thành thạo trong một lĩnh vực nghề nghiệp nào đó.
- nhà nghỉNhà có đầy đủ tiện nghi để nghỉ ngơi, thường được xây dựng để cho thuê ở những địa điểm có phong cảnh đẹp hoặc khu du lịch.
- nhả ngọc phun châuDiễn tả việc nói ra những điều hay, ý nghĩa, làm cho người khác cảm thấy quý giá và có giá trị.
- nhà ngươi(Từ cũ) cách gọi những người dưới quyền một cách khinh thường.
- nhà nguyệnNhà dành riêng cho việc cử hành lễ và cầu nguyện của người theo đạo Công giáo.
- nhà nhàTất cả các gia đình, không trừ một nhà nào.
- nhã nhạcNhạc được biểu diễn trong các buổi lễ trang trọng, thường tại tôn miếu hoặc triều đình thời phong kiến.
- nhã nhặnĐẹp một cách giản dị, không phô trương và không cầu kỳ.
- nhá nhem(Trời) tối mờ mờ, khó nhìn rõ mọi vật, thường xảy ra khi mặt trời đã lặn.
- nhà nho(Từ cũ) người trí thức theo học thuyết Nho giáo trong xã hội phong kiến.
- nhả nhớtHành động phun ra hoặc thải ra một chất lỏng nhớt, thường là từ miệng hoặc một bộ phận nào đó của cơ thể.
- nhà nòiGia đình có truyền thống hoặc dòng dõi trong một lĩnh vực nào đó, thường dùng để chỉ một gia đình có uy tín, nổi tiếng.
- nhà nôngNgười sống chủ yếu bằng nghề trồng trọt và chăn nuôi, thường gắn liền với các hoạt động nông nghiệp.
- nhà nướcKhái niệm chỉ một tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền quản lý tài chính, chính sách và hành chính trong phạm vi cả nước.
- nhà ổ chuột(Khẩu ngữ) nhà ở thấp, chật hẹp và tồi tàn, thường nằm chen chúc trong các khu vực đô thị, với điều kiện sống kém và bẩn thỉu.
- nhà ốngNhà dạng hẹp và dài, thường không có cửa bên, có hình dạng giống như một chiếc ống.
- nhà quêNhà quê chỉ vùng nông thôn, nơi có đời sống giản dị.
- nhà riêngNơi ở riêng tư và thuộc quyền sở hữu của từng gia đình.
- nhà rôngNhà sàn có mái rất cao, dùng làm nơi tiếp khách, hội họp và vui chơi chung trong các buôn làng của một số dân tộc Tây Nguyên.
- nhà rườngNhà truyền thống của người Việt, thường nhỏ và không có cột cái, được xây dựng theo phong cách đặc trưng.
- nhà sáchCửa hàng chuyên kinh doanh sách và các vật phẩm liên quan.
- nhà sànNhà ở có sàn được xây dựng lưng chừng trên các cột, cách mặt đất hoặc mặt nước một khoảng, thường thấy ở miền rừng núi hoặc các vùng sông nước.
- nha sĩBác sĩ chuyên về chăm sóc và điều trị bệnh liên quan đến răng miệng.
- nhà sưTừ dùng để chỉ một người tu hành theo Phật giáo, thường được gọi một cách kính trọng.
- nhà tắmNhà hoặc căn phòng dùng để tắm rửa.
- nhà tángNhà được làm bằng giấy hoặc vải, thường được trang trí, được đặt lên trên quan tài trong các lễ tang.
- nhà tầngNhà ở có từ hai tầng trở lên.
- nhà tạo mẫuNgười chuyên thiết kế và sáng tạo ra các mẫu mới.
- nhà tập thểNhà ở chung có nhiều căn hộ dành cho gia đình của cán bộ, nhân viên các cơ quan và xí nghiệp.
- nhà thầuNgười hoặc doanh nghiệp tham gia đấu thầu hoặc đã trúng thầu trong một dự án.
- nhà thi đấuNhà được xây dựng để làm nơi tập luyện và thi đấu các môn thể dục, thể thao được thực hiện trong nhà.
- nhà thổ(Từ cũ) chỉ những người làm nghề mại dâm, thường được dùng với ý nghĩa khinh bỉ.
- nhà thơNgười sáng tác thơ, có tác phẩm được công nhận và có giá trị nghệ thuật.
- nhà thờTổ chức có quyền lực trong hệ thống Công giáo.
- nhà thuốcCửa hàng chuyên bán thuốc và sản phẩm y tế.
- nhà thươngCơ sở y tế, nơi tiếp nhận và điều trị bệnh nhân (thuật ngữ cũ để chỉ bệnh viện).
- nhà thuyềnNơi tổ chức các trò chơi giải trí bằng thuyền, thường nằm ở các hồ.
- nhà tiêuCăn phòng hoặc khu vực được dùng để vệ sinh cá nhân, thường được gọi là nhà xí.
- nhà tình nghĩaNhà được xây dựng để tặng cho thương binh, gia đình liệt sĩ, và những gia đình có công với cách mạng, nhằm thể hiện lòng biết ơn và hỗ trợ những người gặp khó khăn.
- nhà traiNhững người thuộc gia đình chú rể trong một đám cưới hoặc đám hỏi, liên quan đến nhà gái.
- nhà trẻCơ sở giáo dục mầm non, chuyên chăm sóc và nuôi dạy trẻ em dưới ba tuổi.
- nhà trệtNhà chỉ có một tầng, không có gác lửng hay tầng trên.
- nhà trò(Khẩu ngữ) Diễn tả hành động bắn ra hoặc phun ra liên tục một cách mạnh mẽ.
- nhà trọNhà có phòng và giường để cho khách thuê ở tạm, thường có tiện nghi rất đơn giản.
- nhà trườngTổng thể những người làm công tác quản lý và giảng dạy tại trường học.
- nhà tuNgười tu hành, sống theo giáo lý tôn giáo.
- nhà tùNơi giam giữ những người đã bị kết án vì tội phạm.
- nhà tu kínNhà tu nơi mà người tu hành sống khép kín, không liên lạc với thế giới bên ngoài.
- nhà tư tưởngNgười sáng lập và phát triển những tư tưởng triết học sâu sắc.
- nhà vănNgười chuyên sáng tác văn xuôi và có tác phẩm có giá trị được công nhận.
- nhà văn hoáNhà được xây dựng để tổ chức các hoạt động sinh hoạt, văn hóa cho cộng đồng.
- nhà vệ sinhCông trình hoặc phòng dùng để thực hiện nhu cầu đại tiện và tiểu tiện.
- nhà vua(Trang trọng) để chỉ vua, thể hiện sự yêu mến và quý trọng.
- nhà vườnNhà có vườn hoặc người chủ sở hữu vườn chuyên trồng các loại cây giống, hoa quả.
- nhà xácNơi lưu giữ thi thể trong bệnh viện trước khi tiến hành an táng.
- nhà xe(Khẩu ngữ) chỉ những người lái xe, phụ xe và nhân viên phục vụ tại bến xe trong mối quan hệ với hành khách.
- nhà xíNơi được che chắn đơn giản, dùng làm chỗ đi đại tiện.
- nhà xuất bảnCơ quan tổ chức việc biên tập và xuất bản các loại sách báo, tranh ảnh.
- nhà xưởngNhà được thiết kế để chứa máy móc và thiết bị phục vụ cho hoạt động sản xuất.
- nhã ýÝ tốt, thể hiện sự quan tâm và quý mến, thường được nói một cách lịch sự về tình cảm hay cử chỉ của người khác.
- nhấc(Khẩu ngữ) Chuyển lên một vị trí cao hơn trong công việc hoặc tổ chức.
- nhạcChuông nhỏ, thường làm bằng đồng, có hạt cứng bên trong, khi rung sẽ phát ra tiếng, thường được đeo ở cổ ngựa.
- nhắcNói đến ai đó hoặc điều gì đó với sự quan tâm hoặc nỗi nhớ.
- nhácNhìn thấy một cách vội vàng, không có chủ ý rõ ràng.
- nhạc cảnhCảnh diễn trên sân khấu, chủ yếu dựa vào âm nhạc, thường kèm theo hát và múa.
- nhắc chừng(Phương ngữ) nhắc nhở thường xuyên để không bị quên.
- nhạc côngNgười làm nghề biểu diễn âm nhạc, thường là thành viên trong các ban nhạc hoặc dàn nhạc.
- nhạc cụDụng cụ được sử dụng trong âm nhạc.
- nhạc điện tửNhạc được tạo ra từ âm thanh do thiết bị điện tử sản sinh.
- nhạc điệuNhịp độ và sự thay đổi cao thấp của âm thanh trong một tác phẩm âm nhạc hoặc thơ ca.
- nhạc đỏNhạc có âm điệu sôi nổi, mạnh mẽ, thường mang nội dung ca ngợi tinh thần chiến đấu và lòng yêu nước.
- nhạc đồng quêThể loại nhạc có nguồn gốc từ các vùng nông thôn của dân da màu ở Nam Mỹ, thường có phần đệm đơn giản với nhạc cụ gõ làm chủ yếu.
- nhạc giaTừ cũ, trang trọng chỉ cha mẹ vợ.
- nhạc hiệuĐoạn nhạc dạo đầu, dùng để báo hiệu cho một chương trình phát thanh hoặc truyền hình.
- nhạc khíDụng cụ âm nhạc có khả năng phát ra âm thanh, như trống, đàn, sáo, và nhiều loại khác.
- nhạc khúcMột bài nhạc hay, thường mang ý nghĩa nghệ thuật.
- nhạc kịchThể loại nghệ thuật kết hợp giữa âm nhạc và kịch; thường có những diễn viên hát và diễn để kể một câu chuyện.
- nhạc lễLoại nhạc mang tính chất lễ nghi, thường được sử dụng trong các nghi thức của triều đình phong kiến hoặc trong các buổi tế lễ xưa.
- nhạc líLý thuyết và nguyên tắc cơ bản liên quan đến âm nhạc.
- nhạc lýMôn học nghiên cứu về các quy tắc, nguyên lý cơ bản của âm nhạc.
- nhạc mẫu(Từ cũ, trang trọng) dùng để chỉ mẹ vợ, không được dùng để tự xưng.
- nhạc nhẹLoại nhạc phản ánh cuộc sống thường nhật, có tính giải trí cao với dàn nhạc nhẹ, có thể được biểu diễn ở nhiều không gian khác nhau.
- nhắc nhở(Khẩu ngữ) chỉ sự phê bình nhẹ nhàng bằng cách nhắc nhở điều mà người khác đã quên, dẫn đến việc phạm lỗi.
- nhắc nhỏm(Khẩu ngữ) nhắc đến một cách thường xuyên hoặc liên tục.
- nhắc nhủHành động nhắc nhở và khuyên bảo ai đó.
- nhạc phẩmTác phẩm âm nhạc, thường biểu thị sự sáng tạo trong lĩnh vực nghệ thuật âm nhạc.
- nhạc phụDanh từ trang trọng chỉ cha vợ, thường không được dùng để tự xưng.
- nhạc sĩNgười chuyên sáng tác nhạc và viết lời bài hát.
- nhạc sống(Khẩu ngữ) Nhạc được biểu diễn trực tiếp bởi một nhóm nhạc, phục vụ cho các sự kiện vui chơi, trong nhà hàng, phòng nhảy, v.v., khác với nhạc được phát từ băng hoặc đĩa.
- nhạc tài tửThể loại âm nhạc gồm các bài ca, đoạn nhạc, hoặc trích đoạn từ các vở ca kịch, phổ biến trong quần chúng ở Nam Bộ và thường được biểu diễn một cách tự do.
- nhạc thính phòngÂm nhạc được trình diễn bởi một nghệ sĩ hoặc một nhóm nhỏ trong không gian ấm cúng như phòng hòa nhạc nhỏ hoặc phòng khách.
- nhạc tínhTính chất âm nhạc của một tác phẩm hoặc nội dung nào đó.
- nhạc trưởngNgười có trách nhiệm chỉ huy và điều phối dàn nhạc, thường là người chơi violon ngồi ở hàng đầu bên trái, hoặc một nhạc công có năng lực trình diễn độc tấu.
- nhạc vàngThể loại nhạc mang giai điệu buồn, thường diễn tả tâm trạng bi lụy.
- nhạc việnCơ sở chuyên nghiên cứu và đào tạo về âm nhạc, phục vụ cho những người hoạt động trong lĩnh vực nghệ thuật âm nhạc.
- nhắc vởĐọc lời trong kịch bản để hỗ trợ cho diễn viên đang biểu diễn trên sân khấu.
- nhách(Khẩu ngữ) chỉ từng cá thể của một số loại động vật, thường là động vật nuôi còn nhỏ, thuộc thế hệ con.
- nháiĐộng vật thuộc loài ếch nhái, có đầu ngón chân nở rộng, thường sống ở các bờ ruộng và bụi cây.
- nhàiCây nhỡ có lá hình bầu dục, hoa màu trắng mọc thành cụm, nở vào ban đêm với hương thơm đặc trưng, thường được dùng để ướp trà.
- nhạiBắt chước hoặc phỏng theo lời bài thơ có sẵn để sáng tác một bài thơ mới, thường nhằm mục đích giễu cợt hoặc châm biếm.
- nhai(Khẩu ngữ) lặp đi lặp lại một cách nhàm chán ở cửa miệng, thường mang ý chê bai.
- nhãiNgười hoặc điều gì đó gây phiền toái hoặc khó chịu.
- nhái bénCon nhái nhỏ, thường sống ở các cây cỏ vùng nước.
- nhãi con(Khẩu ngữ) trẻ con còn rất nhỏ, thường được dùng để thể hiện sự khinh thường.
- nhai lạiHành động của một số loài động vật như trâu, bò, v.v., khi ợ thức ăn ra để nhai lại cho đồng đều hơn.
- nhai nhải(Khẩu ngữ) chỉ hành động nói một cách lặp đi lặp lại, thường là những điều không quan trọng.
- nhãi nhép(Khẩu ngữ) người tầm thường, nhỏ nhoi, đáng khinh, thường chỉ những người không có giá trị hay phẩm hạnh cao.
- nhãi ranh(Khẩu ngữ) trẻ con, còn nhỏ tuổi, thiếu kinh nghiệm, chưa hiểu biết nhiều (có ý nghĩa khinh thường).
- nhảmTừ chỉ những điều vô lý, không có cơ sở hoặc không phản ánh sự thật.
- nhámTừ địa phương chỉ sự nhám hoặc không nhẵn, thường dùng để miêu tả bề mặt vật liệu.
- nhàmCảm giác chán nản hoặc gây cảm giác chán do sự lặp lại nhiều lần mà không có gì mới mẻ.
- nhằmChọn lựa đúng thời điểm hoặc cơ hội để hành động.
- nhâm(Thường viết hoa) Kí hiệu thứ chín trong thiên can, đứng sau Tân và trước Quý.
- nhầmTừ chỉ hành động sai lầm hoặc nhầm lẫn, thường liên quan đến điều cụ thể hoặc không quan trọng.
- nhấmCắn nhẹ từng chút một.
- nhamMón ăn được làm từ hoa chuối hoặc một số loại rau ghém thái nhỏ, trộn với vừng và khế hoặc chanh.
- nhắmChọn lựa đối tượng nào đó cho một công việc sắp tới.
- nhămTừ dùng trong khẩu ngữ để chỉ số lăm, thường được sử dụng để nói về những số từ hai mươi trở lên.
- nhẩmHành động đọc, nói khẽ trong miệng hoặc nghĩ thầm trong đầu, thường để ghi nhớ hoặc học thuộc.
- nhặmCảm giác ngứa, xót và khó chịu do những vật nhỏ, sắc cạnh va chạm với da.
- nhàm chánTừ diễn tả cảm giác chán nản vì điều gì đó trở nên đơn điệu, thiếu hấp dẫn.
- nhậm chức(Trang trọng) chính thức đảm nhận một chức vụ nào đó.
- nham hiểmĐộc ác một cách sâu kín, khó nhận biết và không ai lường trước được.
- nhầm lẫnLàm sai lầm trong việc phân biệt giữa hai hoặc nhiều vật, người, hay khái niệm.
- nhặm lẹ(Phương ngữ) nhanh chóng và linh hoạt.
- nhắm mắtHành động không chú ý hoặc làm như không biết về sự thật nào đó.
- nhắm mắt đưa chânHành động tiến hành một việc gì đó mà không suy nghĩ kỹ lưỡng, có thể dẫn đến sai sót.
- nhắm mắt nhắm mũiHành động nhắm mắt và mũi, thường dùng để chỉ việc không nhìn hoặc không nghe nhưng vẫn làm điều gì đó.
- nhắm mắt xuôi tayHành động buông xuôi, không còn quan tâm hay cố gắng trong một tình huống nào đó, thường ám chỉ sự chấp nhận tình hình hoặc sự an nghỉ.
- nhắm nghiền(mắt) nhắm thật chặt, thường để thể hiện sự mệt mỏi hoặc trong trạng thái say giấc.
- nhăm nhămTừ dùng để chỉ trạng thái chăm chú, tập trung vào một việc gì đó, thường mang ý nghĩa dồn hết sức vào làm điều gì.
- nham nhảm(Khẩu ngữ) nói nhiều và không ngừng, thường là những điều không quan trọng hoặc không có ý nghĩa.
- nhâm nhẩmHành động nói thầm hay hát một cách lén lút, nhẹ nhàng.
- nhấm nhẳnHành động ăn hoặc nhấm một cách chậm rãi, từ từ để cảm nhận hương vị.
- nhấm nhẳngTừ dùng để chỉ sự lén lút, giấu giếm hoặc không thẳng thắn trong hành động.
- nhắm nhápTừ ngữ (ít được sử dụng) có nghĩa tương tự như 'nhấm nháp'.
- nhấm nhápHành động ăn hoặc uống từ từ, từng ít một, chủ yếu để tận hưởng hương vị.
- nham nhápCó cảm giác dính ướt và nhớp nháp.
- nhằm nhèTừ dùng trong phương ngữ, khẩu ngữ, mang ý nghĩa giống như 'ăn thua'.
- nhăm nheHành động nhìn hoặc chờ đợi một cách chằm chằm, thường để chuẩn bị cho một hành động tiếp theo.
- nhắm nheTừ dùng trong khẩu ngữ để chỉ sự chú ý hoặc chuẩn bị, nhắm sẵn cho một việc gì đó.
- nhảm nhíMang ý nghĩa vô lý, không nghiêm túc hoặc mang tính hài hước quá mức.
- nhâm nhiTừ dùng để chỉ hành động thưởng thức một cách chậm rãi, như nhấm nháp.
- nhắm nhía(Phương ngữ) có nghĩa tương tự như ngắm nghía, thể hiện hành động chú ý, quan sát điều gì đó một cách tỉ mỉ.
- nhầm nhỡChỉ hành động làm sai, không cố ý, thường là do sự bất cẩn hoặc không chú ý.
- nham nhởCó nhiều chỗ bị lỗi, nhiều vết không đồng đều, không gọn gàng, thường do làm dở dang hoặc cẩu thả.
- nhằm nhò(Phương ngữ, Khẩu ngữ) thể hiện sự không quan trọng hoặc không đáng kể khi so sánh với điều gì đó lớn hơn.
- nhám sì(Phương ngữ) mô tả bề mặt rất ráp.
- nhàm taiTừ diễn tả cảm giác chán nản, không muốn nghe nữa, thường do phải nghe điều gì đó quá nhiều lần.
- nham thạchChất tạo thành vỏ cứng của Trái Đất, bao gồm đá, đất và cát, thường được nung chảy và phun lên mặt đất tại các khu vực có núi lửa.
- nhằn(Khẩu ngữ) làm một việc gì đó với hy vọng đạt được kết quả nhất định.
- nhẫnVòng nhỏ, thường được làm bằng vàng hoặc bạc, được đeo trên ngón tay như một loại trang sức.
- nhănTừ ngữ địa phương chỉ hành động nhe răng, thể hiện sự vui vẻ hoặc phản ứng với tình huống.
- nhànCó ít hoặc không có việc gì phải làm, hoặc không phải lo lắng.
- nhẵn(Khẩu ngữ) hoàn toàn không còn gì cả.
- nhãnCây ăn quả có thân to, quả tròn mọc thành chùm, vỏ ngoài màu nâu nhạt, hạt đen bên trong, cùi trắng và rất ngọt.
- nhấnDùng lời lẽ hoặc giọng điệu đặc biệt để làm nổi bật điều quan trọng, thu hút sự chú ý của người khác.
- nhạnChim nhỏ với cánh dài nhọn, đuôi chẻ đôi và mỏ ngắn, thường bay thành đàn.
- nhậnDìm xuống nước hoặc bùn, làm cho cái gì đó ngập sâu.
- nhânBộ phận ở giữa tế bào, thường hình cầu, có vai trò quan trọng trong hoạt động sống, sinh sản và di truyền.
- nhắnHành động thông báo thông tin bằng cách nhờ người khác chuyển đạt hoặc thông qua phương tiện khác.
- nhân áiCó lòng yêu thương và sự thông cảm với con người, sẵn sàng giúp đỡ người khác khi cần.
- nhân ảnh(Văn chương) hình ảnh, bóng dáng của con người.
- nhân bảnSao chép một cá thể hoặc một phần của nó để tạo ra phiên bản mới.
- nhân bản chủ nghĩaMột hệ ý tưởng tập trung vào việc coi trọng con người và giá trị của họ, thường nhấn mạnh sự tự do, bình đẳng và quyền tự quyết của cá nhân.
- nhân bản vô tínhTạo ra những sinh vật giống hệt nhau thông qua phương pháp sinh sản vô tính.
- nhận biếtNhận ra và hiểu rõ một điều gì đó.
- nhân cáchTư cách và phẩm chất của một con người.
- nhân cách hoáHành động biến một vật, một khái niệm trừu tượng thành một nhân vật có đặc điểm, tính cách như con người.
- nhãn cầuPhần chính của mắt, có hình dạng cầu, nằm trong ổ mắt.
- nhận chânNhận thức rõ ràng về một sự thật hoặc chân lý.
- nhấn chìmLàm cho một vật bị chìm hoặc bị ngập hoàn toàn trong nước hoặc chất lỏng.
- nhân chứngNgười cung cấp thông tin hoặc chứng cứ trong một vụ việc nào đó.
- nhân chủngThể loại của loài người, đại diện cho các đặc tính và nền văn hóa khác nhau trong nhân loại.
- nhân chủng họcNgành khoa học nghiên cứu về con người, đặc biệt là về các dân tộc và sự phát triển văn hóa của họ.
- nhân côngSức lao động của con người được sử dụng cho một công việc cụ thể.
- nhàn cư vi bất thiệnSự nhàn rỗi mà không làm việc gì có ích, dễ dẫn đến hành vi xấu hoặc thiếu tích cực.
- nhãn cùiQuả nhãn có cùi dày và hạt nhỏ, khác với nhãn nước.