nhân sinh quan

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhân sinh quan (Danh từ)

Quan niệm hệ thống về cuộc đời, cũng như ý nghĩa và mục đích sống của con người.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhân sinh quan Phật giáo."
  • 2."Mỗi người có một nhân sinh quan riêng, ảnh hưởng đến cách họ sống và quyết định."
  • 3."Nhân sinh quan của triết học phương Tây thường tập trung vào lý trí và tự do cá nhân."

Lưu ý khi sử dụng "nhân sinh quan"

Lưu ý về danh từ

"nhân sinh quan" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhân sinh quan"

nhân sinh quan là danh từ trong tiếng Việt. Quan niệm hệ thống về cuộc đời, cũng như ý nghĩa và mục đích sống của con người. Ví dụ: "Nhân sinh quan Phật giáo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này