nhân tình

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhân tình (Danh từ)

(Từ cũ) người yêu hoặc bạn tình.

Ví dụ (2)
  • 1.""Cô nhân tình bé của tôi ơi!, Tôi muốn môi cô chỉ mỉm cười.""
  • 2."Trong thơ ca, nhân tình thường được miêu tả với những hình ảnh lãng mạn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nhân tình (Danh từ)

(Từ cũ) tình cảm giữa con người với nhau; tình người nói chung.

Ví dụ (2)
  • 1.""Trước đèn xem truyện Tây minh, Gẫm cười hai chữ nhân tình éo le.""
  • 2."Nhân tình dh thường được nhắc đến trong các tác phẩm văn học, thể hiện sự kết nối giữa con người."

Lưu ý khi sử dụng "nhân tình"

Lưu ý về danh từ

"nhân tình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nhân tình" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nhân tình"

nhân tình là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) người yêu hoặc bạn tình. Ví dụ: ""Cô nhân tình bé của tôi ơi!, Tôi muốn môi cô chỉ mỉm cười.""

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này