nhân điện

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhân điện (Danh từ)

Năng lượng của cơ thể con người, thường được nhắc đến trong việc chữa bệnh.

Ví dụ (3)
  • 1."Chữa bệnh bằng nhân điện."
  • 2."Nhiều người tin rằng nhân điện có thể giúp giảm đau."
  • 3."Bác sĩ đã sử dụng nhân điện để hỗ trợ quá trình phục hồi sức khỏe cho bệnh nhân."

Lưu ý khi sử dụng "nhân điện"

Lưu ý về danh từ

"nhân điện" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhân điện"

nhân điện là danh từ trong tiếng Việt. Năng lượng của cơ thể con người, thường được nhắc đến trong việc chữa bệnh. Ví dụ: "Chữa bệnh bằng nhân điện."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này