nhắng
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhắng (Tính từ)
Có vẻ nhộn nhịp hơi thái quá, dễ gây cười.
- 1."Thằng bé rất nhắng."
- 2."Kiểu tóc trông nhắng lắm!"
- 3."Con mèo nhắng nhít chạy quanh sân."
- 4."Cô ấy có tính cách nhắng nhít, luôn làm cho mọi người vui vẻ."
Lưu ý khi sử dụng "nhắng"
Lưu ý về tính từ
"nhắng" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nhắng"
nhắng là tính từ trong tiếng Việt. Có vẻ nhộn nhịp hơi thái quá, dễ gây cười. Ví dụ: "Thằng bé rất nhắng."
Từ liên quan
nhắn nhủ
Gửi lời dặn dò hoặc khuyên nhủ một ai đó.
nhắn tin
Hành động gửi thông điệp đến một người nào đó qua một người khác hoặc qua phương tiện trung gian.
nhắn tìm
Hành động tìm kiếm hoặc hỏi tin tức bằng cách nhắn tin qua các phương tiện truyền thông.
nhắng nhít
(Khẩu ngữ) thể hiện sự nhắng hoặc giả vờ quan trọng, thường được nói trong ngữ cảnh không nghiêm túc.
nhắp
Hành động uống một chút, thường là rượu, theo kiểu chậm rãi và thưởng thức.
nhằm
Chọn lựa đúng thời điểm hoặc cơ hội để hành động.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.