nhân sự

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhân sự (Danh từ)

Nhân sự là khái niệm chỉ những người làm việc trong một tổ chức, doanh nghiệp, thường liên quan đến các công việc về quản lý, tuyển dụng, đào tạo và phát triển nguồn lực con người.

Ví dụ (3)
  • 1."Công ty đang cần tuyển nhân sự cho bộ phận marketing."
  • 2."Nhân sự là yếu tố quan trọng quyết định sự thành công của một doanh nghiệp."
  • 3."Chúng ta cần có một cuộc họp để bàn về chiến lược nhân sự cho năm tới."

Lưu ý khi sử dụng "nhân sự"

Lưu ý về danh từ

"nhân sự" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhân sự"

nhân sự là danh từ trong tiếng Việt. Nhân sự là khái niệm chỉ những người làm việc trong một tổ chức, doanh nghiệp, thường liên quan đến các công việc về quản lý, tuyển dụng, đào tạo và phát triển nguồn lực con người. Ví dụ: "Công ty đang cần tuyển nhân sự cho bộ phận marketing."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này