nhằng nhịt
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhằng nhịt (Tính từ)
Từ mô tả sự kết cấu phức tạp với nhiều đường đan xen, chồng chéo lên nhau một cách không có trật tự.
- 1."Mạng nhện giăng nhằng nhịt."
- 2."Rễ tre đan vào nhau nhằng nhịt."
- 3."Sợi dây điện trong tủ điện rất nhằng nhịt."
- 4."Chúng ta cần dọn dẹp cho ngăn kéo đỡ nhằng nhịt hơn."
Lưu ý khi sử dụng "nhằng nhịt"
Lưu ý về tính từ
"nhằng nhịt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nhằng nhịt"
nhằng nhịt là tính từ trong tiếng Việt. Từ mô tả sự kết cấu phức tạp với nhiều đường đan xen, chồng chéo lên nhau một cách không có trật tự. Ví dụ: "Mạng nhện giăng nhằng nhịt."
Từ liên quan
nhằng
(Khẩu ngữ) đan xen hoặc giằng chéo vào nhau, gây khó khăn trong việc gỡ ra hoặc tách rời.
nhằng nhằng
Dai dẳng, khó dứt, thường gây ra cảm giác khó chịu.
nhằng nhẵng
(Khẩu ngữ) Không bao giờ rời xa, luôn bám theo không chút khoảng cách.
nhẵn
(Khẩu ngữ) hoàn toàn không còn gì cả.
nhẵn lì
Nhẵn đến mức không còn bất kỳ gợn sóng nào.
nhẵn mặt
(Khẩu ngữ) đã quá quen thuộc, thường gặp đến mức không còn tôn trọng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.