nhão
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhão (Tính từ)
Mềm và không còn độ săn chắc, thường dùng để miêu tả cơ bắp.
- 1."Bắp thịt nhão."
- 2."Sau một thời gian không tập luyện, cơ thể tôi trở nên nhão."
- 3."Chị ấy cảm thấy bắp chân mình nhão sau khi ngồi lâu."
Lưu ý khi sử dụng "nhão"
Lưu ý về tính từ
"nhão" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nhão"
nhão là tính từ trong tiếng Việt. Mềm và không còn độ săn chắc, thường dùng để miêu tả cơ bắp. Ví dụ: "Bắp thịt nhão."
Từ liên quan
nhãn vở
Nhãn dán bên ngoài bìa sách hoặc vở, ghi tên trường, lớp, môn học và họ tên của học sinh.
nhãng
Tạm thời quên hoặc không chú ý đến điều gì đó.
nhãng quên
Quên điều gì đó một cách nhanh chóng hoặc không chú ý đến nó.
nhão nhoét
(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái nhão dính, bết lại với nhau.
nhão nhoẹt
(Khẩu ngữ) có trạng thái mềm, lỏng và không chắc chắn, thường dùng để mô tả chất liệu hoặc tình trạng.
nhè
Đẩy thực phẩm ra khỏi miệng bằng lưỡi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.