nhân giống
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhân giống (Động từ)
Hành động sinh sản hoặc tái tạo một loài, đặc biệt trong nông nghiệp hoặc nghiên cứu di truyền.
- 1."Chúng tôi đang nhân giống các loại cây ăn quả để cung cấp cho thị trường."
- 2."Việc nhân giống cá cảnh đã trở thành một sở thích phổ biến trong những năm gần đây."
- 3."Bác sĩ thú y khuyên tôi nên nhân giống chó trong môi trường thích hợp."
Nghĩa 2: nhân giống (Danh từ)
Quá trình hoặc phương pháp để tạo ra nhiều cá thể giống hệt nhau.
- 1."Nhân giống là một phần quan trọng trong việc phát triển giống cây mới."
- 2."Kỹ thuật nhân giống hiện đại đã giúp nông dân tăng năng suất cây trồng."
- 3."Tôi đã tham gia vào một lớp học về nhân giống để hiểu rõ hơn về quy trình này."
Lưu ý khi sử dụng "nhân giống"
Lưu ý về động từ
"nhân giống" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"nhân giống" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "nhân giống" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nhân giống"
nhân giống là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động sinh sản hoặc tái tạo một loài, đặc biệt trong nông nghiệp hoặc nghiên cứu di truyền. Ví dụ: "Chúng tôi đang nhân giống các loại cây ăn quả để cung cấp cho thị trường."
Từ liên quan
nhân dạng
Các đặc điểm bề ngoài như dáng vóc, màu da, khuôn mặt, v.v., dùng để nhận diện một người và phân biệt với người khác.
nhân dịp
Cụm từ chỉ việc tận dụng một dịp thuận lợi, thích hợp để thực hiện một hành động nào đó.
nhân gian
(Văn chương) cõi đời, nơi mà loài người đang sinh sống.
nhân hoà
Khái niệm chỉ sự hòa thuận và đoàn kết giữa mọi người; đây là một trong ba yếu tố cơ bản (cùng với thiên thời và địa lợi) để đạt được thành công, theo quan niệm cổ học.
nhân hoá
Hành động hoặc quá trình gán cho sự vật phi con người những đặc điểm hoặc hành vi của con người.
nhân hậu
Tính cách hiền lành, giàu lòng thương người, luôn mong muốn mang lại điều tốt đẹp cho người khác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.