nhãn quang

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhãn quang (Danh từ)

Tầm nhìn hoặc khả năng hiểu biết, nhận thức của một người về sự vật, hiện tượng xung quanh.

Ví dụ (3)
  • 1."Cần có nhãn quang tốt để phân biệt được điều gì là đúng hay sai trong cuộc sống."
  • 2."Nhà khoa học đó nổi tiếng vì nhãn quang sắc sảo trong việc nghiên cứu các vấn đề phức tạp."
  • 3."Nhãn quang của anh ấy về công việc đã giúp đội ngũ đạt được nhiều thành công."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nhãn quang (Danh từ)

Khả năng đánh giá và đưa ra quyết định sáng suốt dựa trên thông tin có sẵn.

Ví dụ (3)
  • 1."Để làm kinh doanh hiệu quả, cần có nhãn quang tốt về thị trường và đối thủ."
  • 2."Cô ấy có nhãn quang sắc bén khi quyết định đầu tư vào công ty đó."
  • 3."Nhãn quang của một nhà lãnh đạo rất quan trọng trong việc định hướng phát triển tổ chức."

Lưu ý khi sử dụng "nhãn quang"

Lưu ý về danh từ

"nhãn quang" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nhãn quang" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nhãn quang"

nhãn quang là danh từ trong tiếng Việt. Tầm nhìn hoặc khả năng hiểu biết, nhận thức của một người về sự vật, hiện tượng xung quanh. Ví dụ: "Cần có nhãn quang tốt để phân biệt được điều gì là đúng hay sai trong cuộc sống."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này