nhân sĩ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhân sĩ (Danh từ)

(Từ cũ) người trí thức có danh vọng và tư tưởng tiến bộ.

Ví dụ (3)
  • 1."Một nhân sĩ yêu nước."
  • 2."Các nhân sĩ trong thời kỳ đấu tranh đã đóng góp ý kiến quý báu."
  • 3."Ông là một nhân sĩ nổi tiếng với nhiều công trình nghiên cứu có giá trị."

Lưu ý khi sử dụng "nhân sĩ"

Lưu ý về danh từ

"nhân sĩ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhân sĩ"

nhân sĩ là danh từ trong tiếng Việt. (Từ cũ) người trí thức có danh vọng và tư tưởng tiến bộ. Ví dụ: "Một nhân sĩ yêu nước."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này