nhân sư

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhân sư (Danh từ)

Một sinh vật huyền bí có đầu người và thân sư tử, thường được liên kết với thần thoại và văn hóa Ai Cập.

Ví dụ (3)
  • 1."Nhân sư là biểu tượng nổi bật trong văn hóa Ai Cập cổ đại."
  • 2."Khi đến tham quan Kim Tự Tháp, chúng tôi đã thấy nhân sư đứng lặng lẽ giữa sa mạc."
  • 3."Nhiều du khách thường chụp ảnh bên cạnh nhân sư để ghi nhớ kỷ niệm."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nhân sư (Danh từ)

Một kiểu kiến trúc cổ điển được thiết kế với biểu tượng đầu người và thân hình động vật.

Ví dụ (3)
  • 1."Kiến trúc nhân sư thường thấy ở các đền thờ cổ xưa."
  • 2."Nhiều ngôi nhà tại khu phố cổ có trang trí theo kiểu nhân sư độc đáo."
  • 3."Tôi rất thích các bức tượng nhân sư được làm bằng đá cẩm thạch."

Lưu ý khi sử dụng "nhân sư"

Lưu ý về danh từ

"nhân sư" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nhân sư" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nhân sư"

nhân sư là danh từ trong tiếng Việt. Một sinh vật huyền bí có đầu người và thân sư tử, thường được liên kết với thần thoại và văn hóa Ai Cập. Ví dụ: "Nhân sư là biểu tượng nổi bật trong văn hóa Ai Cập cổ đại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này