nhân thọ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhân thọ (Danh từ)

Tuổi thọ, thời gian sống của con người hoặc sinh vật.

Ví dụ (3)
  • 1."Bà tôi luôn nói rằng sống vui vẻ sẽ giúp tăng nhân thọ."
  • 2."Nghiên cứu cho thấy chế độ ăn uống hợp lý có thể cải thiện nhân thọ."
  • 3."Họ luôn tìm cách để nâng cao nhân thọ của cộng đồng bằng cách tổ chức các hoạt động sức khỏe."

Lưu ý khi sử dụng "nhân thọ"

Lưu ý về danh từ

"nhân thọ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhân thọ"

nhân thọ là danh từ trong tiếng Việt. Tuổi thọ, thời gian sống của con người hoặc sinh vật. Ví dụ: "Bà tôi luôn nói rằng sống vui vẻ sẽ giúp tăng nhân thọ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này