nhẫn cưới
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhẫn cưới (Danh từ)
Nhẫn của nam và nữ trao cho nhau trong lễ cưới.
- 1."Mua một đôi nhẫn cưới."
- 2."Cô dâu và chú rể đã chọn nhẫn cưới cùng thiết kế."
Lưu ý khi sử dụng "nhẫn cưới"
Lưu ý về danh từ
"nhẫn cưới" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhẫn cưới"
nhẫn cưới là danh từ trong tiếng Việt. Nhẫn của nam và nữ trao cho nhau trong lễ cưới. Ví dụ: "Mua một đôi nhẫn cưới."
Từ liên quan
nhẩy đầm
Hành động khiêu vũ theo điệu nhạc, thường là vui tươi và lôi cuốn.
nhẩy ổ
Động từ dùng trong phương ngữ, chỉ hành động nhảy vào ổ, thường để chỉ việc vào nơi trú ẩn hoặc tổ ấm.
nhẫn
Vòng nhỏ, thường được làm bằng vàng hoặc bạc, được đeo trên ngón tay như một loại trang sức.
nhẫn nhịn
Chịu đựng, không bộc lộ cảm xúc hay phản ứng khi gặp khó khăn hoặc chịu đựng sự khó chịu.
nhẫn nhục
Hành động kiên nhẫn và chịu đựng những đau khổ hay xấu hổ để đạt được một mục tiêu nào đó.
nhẫn nại
Tính chất của việc chịu đựng, kiên trì và bền bỉ trong công việc hoặc hoàn cảnh khó khăn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.