nhận dạng

Danh từĐộng từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhận dạng (Danh từ)

Quá trình hoặc hành động xác định đặc điểm của một đối tượng hoặc người, thường là thông qua các đặc tính nhận biết như hình dáng, màu sắc, hoặc các dấu hiệu khác.

Ví dụ (3)
  • 1."Cảnh sát đang tiến hành nhận dạng nghi phạm qua camera an ninh."
  • 2."Việc nhận dạng người mất tích rất quan trọng để giúp gia đình tìm thấy họ."
  • 3."Cô ấy đã sử dụng phần mềm nhận dạng khuôn mặt để đăng nhập vào điện thoại."
2
Động từ

Nghĩa 2: nhận dạng (Động từ)

Hành động xác định hoặc công nhận một người hoặc một vật dựa trên đặc điểm hoặc thông tin cụ thể.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi đã nhận dạng được chiếc xe của bạn ở bãi đỗ."
  • 2."Chúng ta cần nhận dạng chính xác thực phẩm trước khi mua."
  • 3."Anh ấy khó nhận dạng bạn bè của mình trong bức ảnh."

Lưu ý khi sử dụng "nhận dạng"

Lưu ý về động từ

"nhận dạng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"nhận dạng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nhận dạng" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nhận dạng"

nhận dạng là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Quá trình hoặc hành động xác định đặc điểm của một đối tượng hoặc người, thường là thông qua các đặc tính nhận biết như hình dáng, màu sắc, hoặc các dấu hiệu khác. Ví dụ: "Cảnh sát đang tiến hành nhận dạng nghi phạm qua camera an ninh."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này