nhân khẩu

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhân khẩu (Danh từ)

Người trong một gia đình hoặc địa phương, được tính về mặt số lượng.

Ví dụ (4)
  • 1."Nhà có 5 nhân khẩu."
  • 2."Chia ruộng theo nhân khẩu."
  • 3."Thống kê nhân khẩu để lập kế hoạch phát triển."
  • 4."Nhân khẩu của thành phố ngày một tăng nhanh."

Lưu ý khi sử dụng "nhân khẩu"

Lưu ý về danh từ

"nhân khẩu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhân khẩu"

nhân khẩu là danh từ trong tiếng Việt. Người trong một gia đình hoặc địa phương, được tính về mặt số lượng. Ví dụ: "Nhà có 5 nhân khẩu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này