nhân hoà

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhân hoà (Danh từ)

Khái niệm chỉ sự hòa thuận và đoàn kết giữa mọi người; đây là một trong ba yếu tố cơ bản (cùng với thiên thời và địa lợi) để đạt được thành công, theo quan niệm cổ học.

Ví dụ (2)
  • 1."Nhân hoà là yếu tố quan trọng giúp tập thể đạt được mục tiêu."
  • 2."Trong một tổ chức, nhân hoà sẽ góp phần tạo nên sự phát triển bền vững."

Lưu ý khi sử dụng "nhân hoà"

Lưu ý về danh từ

"nhân hoà" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhân hoà"

nhân hoà là danh từ trong tiếng Việt. Khái niệm chỉ sự hòa thuận và đoàn kết giữa mọi người; đây là một trong ba yếu tố cơ bản (cùng với thiên thời và địa lợi) để đạt được thành công, theo quan niệm cổ học. Ví dụ: "Nhân hoà là yếu tố quan trọng giúp tập thể đạt được mục tiêu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này