nhân tâm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhân tâm (Danh từ)

Tình cảm và lòng tin của số đông người đối với những vấn đề hoặc sự kiện chung.

Ví dụ (3)
  • 1."Thu phục nhân tâm."
  • 2."Để xây dựng một cộng đồng vững mạnh, trước tiên cần phải chinh phục được nhân tâm."
  • 3."Nhân tâm rất quan trọng trong việc lãnh đạo và quản lý."

Lưu ý khi sử dụng "nhân tâm"

Lưu ý về danh từ

"nhân tâm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhân tâm"

nhân tâm là danh từ trong tiếng Việt. Tình cảm và lòng tin của số đông người đối với những vấn đề hoặc sự kiện chung. Ví dụ: "Thu phục nhân tâm."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này