nhân thân

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhân thân (Danh từ)

Tổng hợp các đặc điểm về thân thế, cuộc sống và tính cách của một người, đặc biệt trong bối cảnh pháp luật.

Ví dụ (4)
  • 1."Tìm hiểu nhân thân người bị hại."
  • 2."Nhân thân không rõ ràng."
  • 3."Cần xác minh nhân thân của người chứng kiến vụ án."
  • 4."Báo cáo về nhân thân của bị cáo đã được hoàn thành."

Lưu ý khi sử dụng "nhân thân"

Lưu ý về danh từ

"nhân thân" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhân thân"

nhân thân là danh từ trong tiếng Việt. Tổng hợp các đặc điểm về thân thế, cuộc sống và tính cách của một người, đặc biệt trong bối cảnh pháp luật. Ví dụ: "Tìm hiểu nhân thân người bị hại."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này