nhãn hiệu
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhãn hiệu (Danh từ)
Dấu hiệu riêng của một nhà sản xuất, được dán hoặc in trên sản phẩm để nhận diện.
- 1."Nhãn hiệu của sản phẩm này rất nổi tiếng."
- 2."Hàng may mặc mang nhãn hiệu Việt Nam được người tiêu dùng ưa chuộng."
- 3."Mỗi nhãn hiệu đều có một cách thiết kế đặc trưng riêng."
Lưu ý khi sử dụng "nhãn hiệu"
Lưu ý về danh từ
"nhãn hiệu" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhãn hiệu"
nhãn hiệu là danh từ trong tiếng Việt. Dấu hiệu riêng của một nhà sản xuất, được dán hoặc in trên sản phẩm để nhận diện. Ví dụ: "Nhãn hiệu của sản phẩm này rất nổi tiếng."
Từ liên quan
nhãn
Cây ăn quả có thân to, quả tròn mọc thành chùm, vỏ ngoài màu nâu nhạt, hạt đen bên trong, cùi trắng và rất ngọt.
nhãn cùi
Quả nhãn có cùi dày và hạt nhỏ, khác với nhãn nước.
nhãn cầu
Phần chính của mắt, có hình dạng cầu, nằm trong ổ mắt.
nhãn khoa
Bộ môn y học nghiên cứu và điều trị các bệnh liên quan đến mắt.
nhãn lồng
Quả nhãn có kích thước lớn, cùi dày, mọng nước và rất ngọt. Để bảo vệ chùm quả khỏi dơi và chim chóc, thường phải đan lồng bao quanh chúng trên cây.
nhãn lực
Khả năng nhìn nhận, đánh giá hoặc phán đoán một cách sắc bén và đầy đủ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.