nhân ngôn

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhân ngôn (Danh từ)

Nhân ngôn là những câu nói, lời dạy có giá trị nhân văn, thường được sử dụng để truyền đạt tri thức hoặc hướng dẫn trong cuộc sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Ông bà thường hay nói nhân ngôn rằng 'Học ăn, học nói, học gói, học mở' để nhắc nhở chúng ta về sự học hỏi."
  • 2."Nhân ngôn 'Đứng ở góc độ của người khác' giúp tôi hiểu rõ hơn về quan điểm của đồng nghiệp."
  • 3."Mỗi nhân ngôn đều mang một bài học quý giá mà chúng ta có thể áp dụng trong cuộc sống hàng ngày."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nhân ngôn (Danh từ)

Nhân ngôn cũng chỉ những câu nói mang tính chất khuyên nhủ, nhắc nhở con người về cách ứng xử hoặc cuộc sống.

Ví dụ (3)
  • 1."Câu nhân ngôn 'Đừng để đến lúc mất mát mới biết trân trọng' khiến tôi phải suy nghĩ về những gì mình có."
  • 2."Trên tường lớp học, cô giáo treo nhiều nhân ngôn để khích lệ tinh thần học tập cho học sinh."
  • 3."Nhân ngôn 'Một tay không vỗ nên tiếng' dạy tôi rằng hợp tác là rất quan trọng."

Lưu ý khi sử dụng "nhân ngôn"

Lưu ý về danh từ

"nhân ngôn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nhân ngôn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nhân ngôn"

nhân ngôn là danh từ trong tiếng Việt. Nhân ngôn là những câu nói, lời dạy có giá trị nhân văn, thường được sử dụng để truyền đạt tri thức hoặc hướng dẫn trong cuộc sống. Ví dụ: "Ông bà thường hay nói nhân ngôn rằng 'Học ăn, học nói, học gói, học mở' để nhắc nhở chúng ta về sự học hỏi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này