nhân ngôn
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhân ngôn (Danh từ)
Nhân ngôn là những câu nói, lời dạy có giá trị nhân văn, thường được sử dụng để truyền đạt tri thức hoặc hướng dẫn trong cuộc sống.
- 1."Ông bà thường hay nói nhân ngôn rằng 'Học ăn, học nói, học gói, học mở' để nhắc nhở chúng ta về sự học hỏi."
- 2."Nhân ngôn 'Đứng ở góc độ của người khác' giúp tôi hiểu rõ hơn về quan điểm của đồng nghiệp."
- 3."Mỗi nhân ngôn đều mang một bài học quý giá mà chúng ta có thể áp dụng trong cuộc sống hàng ngày."
Nghĩa 2: nhân ngôn (Danh từ)
Nhân ngôn cũng chỉ những câu nói mang tính chất khuyên nhủ, nhắc nhở con người về cách ứng xử hoặc cuộc sống.
- 1."Câu nhân ngôn 'Đừng để đến lúc mất mát mới biết trân trọng' khiến tôi phải suy nghĩ về những gì mình có."
- 2."Trên tường lớp học, cô giáo treo nhiều nhân ngôn để khích lệ tinh thần học tập cho học sinh."
- 3."Nhân ngôn 'Một tay không vỗ nên tiếng' dạy tôi rằng hợp tác là rất quan trọng."
Lưu ý khi sử dụng "nhân ngôn"
Lưu ý về danh từ
"nhân ngôn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "nhân ngôn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nhân ngôn"
nhân ngôn là danh từ trong tiếng Việt. Nhân ngôn là những câu nói, lời dạy có giá trị nhân văn, thường được sử dụng để truyền đạt tri thức hoặc hướng dẫn trong cuộc sống. Ví dụ: "Ông bà thường hay nói nhân ngôn rằng 'Học ăn, học nói, học gói, học mở' để nhắc nhở chúng ta về sự học hỏi."
Từ liên quan
nhân mạng
Tình trạng sống hoặc tính mạng của con người.
nhân nghĩa
Lòng thương người và tôn trọng lẽ phải, điều chính đáng.
nhân ngãi
Khái niệm chỉ sự gắn bó, quan hệ giữa người với người trong một cộng đồng hay xã hội.
nhân nhượng
Chấp nhận giảm bớt yêu cầu của mình hoặc đáp ứng các đòi hỏi thêm của đối phương để đạt được thỏa thuận.
nhân nhẩn
Từ dùng để chỉ cảm giác giống như nhần nhận, nhưng ít được sử dụng hơn.
nhân phẩm
Phẩm chất và giá trị của con người, thể hiện nhân cách và đạo đức.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.