nhãn quan

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhãn quan (Danh từ)

Tầm nhìn, khả năng nhận thức và đánh giá sự việc một cách sâu sắc.

Ví dụ (3)
  • 1."Có nhãn quan chính trị."
  • 2."Cần có nhãn quan rộng để hiểu rõ vấn đề xã hội."
  • 3."Nhãn quan của anh ấy giúp anh đưa ra những quyết định đúng đắn."

Lưu ý khi sử dụng "nhãn quan"

Lưu ý về danh từ

"nhãn quan" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhãn quan"

nhãn quan là danh từ trong tiếng Việt. Tầm nhìn, khả năng nhận thức và đánh giá sự việc một cách sâu sắc. Ví dụ: "Có nhãn quan chính trị."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này