Từ vựng vần N (trang 11/17)
Tổng 3.054 từ tiếng Việt bắt đầu bằng chữ "N". Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- nhập ngoạiNhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài.
- nhập ngũTham gia vào quân đội.
- nhập nhà nhập nhằngTừ diễn tả tình trạng không rõ ràng, mập mờ, thường dùng để chỉ sự không chắc chắn hoặc không minh bạch hơn mức độ bình thường.
- nhấp nha nhấp nháyHành động giống như nhấp nháy, nhưng với sự liên tiếp và tần suất nhiều hơn.
- nhấp nha nhấp nhôChỉ trạng thái rung lắc, lên xuống liên tục, thường dùng để miêu tả các đối tượng di chuyển không ổn định.
- nhấp nha nhấp nhổmTừ diễn tả trạng thái lo âu, hồi hộp, hoặc không yên lòng, thể hiện sự thiếu kiên nhẫn.
- nhập nhằngHành động cố ý làm cho không rõ ràng, thiếu minh bạch giữa hai hoặc nhiều vấn đề, nhằm mục đích gian lận.
- nhấp nhángTừ ít dùng, đồng nghĩa với nhấp nhoáng, diễn tả sự phát sáng hoặc nhấp nháy không liên tục.
- nhấp nhánhChỉ sự phát sáng hoặc lấp lánh một cách chập chờn, thường dùng để miêu tả ánh sáng.
- nhấp nháyLoé sáng rồi tắt ngay một cách liên tục.
- nhập nhèm(Khẩu ngữ) có nghĩa là không rõ ràng, mơ hồ, hoặc không minh bạch.
- nhấp nhemCó sự dao động giữa sáng và tối, không rõ ràng.
- nhấp nhôDiễn tả sự lên xuống không ổn định, thường dùng để chỉ sự thay đổi về mức độ hoặc trạng thái.
- nhấp nhoáNghĩa là uống một ít, thường dùng để chỉ hành động uống bia hoặc rượu một cách từ từ.
- nhập nhoàTình trạng khi điều gì đó nhìn thấy rõ lúc thì rõ ràng, lúc thì mờ mờ.
- nhấp nhoángMô tả sự vật hoặc hiện tượng có hình thức hoặc màu sắc thay đổi nhanh chóng, thường là nhìn thấy được một cách chớp nhoáng.
- nhập nhoạngChưa tối hẳn, vẫn còn ánh sáng le lói.
- nhập nhoèHành động làm cho một vật trở nên mờ hoặc không rõ ràng, thường là do sự pha trộn hoặc chịu tác động nào đó.
- nhấp nhổmTính từ diễn tả sự không yên lòng, tỏ ra sốt ruột, cứ đứng lên ngồi xuống, chỉ muốn đi.
- nhấp nhỏmTừ dùng để chỉ trạng thái không ngồi yên, thường biểu hiện sự nôn nao, không kiên nhẫn.
- nhấp nhứHành động uống một ngụm nhỏ, thường là đồ uống có cồn.
- nhập nộiĐưa các giống loài từ nước ngoài vào trong nước, thường là sinh vật.
- nhập quanHành động tham gia vào một sự kiện hay một tổ chức nào đó, thường là để giúp đỡ hoặc hỗ trợ.
- nhập siêuSự mất cân đối trong việc nhập khẩu hàng hóa, khi giá trị hàng hóa nhập khẩu lớn hơn giá trị hàng hóa xuất khẩu.
- nhập tâmGhi nhớ một cách sâu sắc, như khắc sâu trong tâm trí.
- nhập thếTham gia vào hoạt động đời sống để gánh vác trách nhiệm xã hội, thường chỉ hành động ra làm quan, không xa lánh cõi đời và không sống ẩn dật, theo quan niệm của Nho giáo.
- nhập tịchTham gia vào và trở thành công dân của một khu vực hoặc quốc gia khác.
- nhập tràng(ma quỷ) nhập vào xác người chết, khiến xác đó có thể đi lại, nói năng như người sống, theo tục lệ mê tín.
- nhập trườngVào trường, tập trung tại trường để bắt đầu một khóa học.
- nhập vaiHành động đóng vai hoặc làm theo phong cách của một nhân vật nào đó.
- nhập việnVào bệnh viện để điều trị bệnh; khác với xuất viện.
- nhátMột phần của củ gừng được thái thành lát mỏng.
- nhặtCầm những vật đã được chọn ra và để riêng biệt.
- nhất(Khẩu ngữ) cách nói chỉ một đơn vị.
- nhạtTừ diễn tả trạng thái thiếu mặn mà, ấm áp trong tình cảm và sự đối xử.
- nhật ấnDấu của bưu điện có khắc tên bưu cục cùng ngày, tháng, năm được đóng dấu trên thư từ, bưu phẩm, v.v..
- nhất bản vạn lợiCâu nói hay thành ngữ này thường được sử dụng để chỉ sự thành công lớn hoặc đạt được nhiều lợi ích từ một nỗ lực nào đó.
- nhật báoBáo được phát hành hàng ngày (chỉ đề cập đến báo viết).
- nhất cử lưỡng tiệnCách làm mà có thể đạt được hai mục tiêu cùng một lúc, thường được hiểu là 'một công đôi việc'.
- nhất cử nhất độngHành động, cử chỉ hay hành vi nào cũng được chú ý, theo dõi một cách tỉ mỉ.
- nhất địnhTừ dùng để biểu thị sự dứt khoát, không thay đổi ý định.
- nhát gáiThuật ngữ khẩu ngữ chỉ sự ngại ngùng trong việc tiếp xúc với con gái, thường dùng để miêu tả nam thanh niên.
- nhát ganThiếu can đảm, thường có tâm lý sợ hãi trong các tình huống khó khăn.
- nhát gừngCách diễn đạt bằng những lời ngắn gọn, rời rạc, thể hiện sự lúng túng hoặc không muốn giao tiếp.
- nhất hạng(Khẩu ngữ) thuộc về cấp độ số một, tốt nhất.
- nhất hô bá ứngChỉ sự đồng lòng, nhất trí và nhanh chóng đáp ứng với một yêu cầu hoặc lệnh của ai đó.
- nhật kíThể loại văn bản ghi chép theo trình tự thời gian về các sự kiện và những cảm xúc hàng ngày của người viết.
- nhật kýSổ hoặc tài liệu dùng để ghi chép lại những sự kiện, cảm xúc, hoặc suy nghĩ trong một khoảng thời gian nhất định.
- nhất làDùng để chỉ ra điều đáng chú ý hoặc quan trọng nhất trong một nhóm, danh sách hoặc khi liệt kê.
- nhật lệnhMệnh lệnh của vị tổng tư lệnh được truyền ra cho toàn thể lực lượng vũ trang vào những dịp có ý nghĩa đặc biệt.
- nhất loạtTừ dùng để diễn tả hành động xảy ra đồng thời, cùng một lúc.
- nhất mựcMột cách kiên quyết, không thay đổi, hoàn toàn.
- nhất nguyênLiên quan đến thuyết nhất nguyên, quan điểm cho rằng tất cả các hiện tượng đều có căn nguyên chung.
- nhất nguyên luậnMột nguyên tắc triết học cho rằng mọi sự vật trong vũ trụ đều đồng nhất và có thể giải thích bằng cùng một lý thuyết.
- nhật nguyệtThuật ngữ cũ trong văn chương chỉ mặt trời và mặt trăng.
- nhặt nhạnhHành động nhặt từng ít một, từng món rất nhỏ để gom lại hoặc góp lại.
- nhất nhất(Ít dùng) giống như từ 'nhất mực', chỉ sự kiên định trong ý kiến hoặc hành động.
- nhạt nhẽoTừ diễn tả sự hờ hững, thiếu đi cảm xúc và biểu hiện tình cảm.
- nhạt nhoàBị mờ đi, hòa lẫn với những thứ khác, không còn rõ ràng.
- nhạt phaiCó nghĩa tương tự như phai nhạt, diễn tả sự giảm sút về độ mạnh mẽ hay tình cảm.
- nhất phẩm(Từ cũ) cấp bậc cao nhất trong hệ thống quan lại.
- nhạt phấn phai hươngMiêu tả một thứ gì đó có sự mờ nhạt, không sắc nét, thường dùng để chỉ màu sắc hoặc mùi hương.
- nhạt phèoChỉ tính cách nhút nhát, kém nổi bật, không có sức hút hay không gây ấn tượng.
- nhất quánCó tính chất thống nhất từ đầu đến cuối, không có sự trái ngược hay mâu thuẫn giữa các phần.
- nhất quyết(Khẩu ngữ) quyết định một cách dứt khoát.
- nhất tề(Nhiều người) đồng loạt bắt đầu thực hiện một việc gì đó cùng lúc, thể hiện sự phối hợp nhịp nhàng.
- nhất thầnLiên quan đến thuyết nhất thần, một hệ thống tư tưởng cho rằng chỉ có một thực thể tối cao duy nhất.
- nhất thần giáoTôn giáo thờ phụng một thần duy nhất, như đạo Kitô hay đạo Islam; đối lập với đa thần giáo.
- nhất thần luậnMột loại lý thuyết hoặc quan điểm cho rằng có một thần thánh hoặc quyền lực tối cao thống trị mọi thứ.
- nhất thành bất biếnKhái niệm này chỉ sự kiên định, không thay đổi trong quan điểm hoặc hành động.
- nhất thể hoáLàm cho trở thành một thể thống nhất, không còn phân chia.
- nhạt thếchchỉ sự nhạt nhẽo, không có vị hoặc cảm giác mạnh mẽ.
- nhất thiếtChỉ một điều gì đó là bắt buộc phải thực hiện, không thể không làm.
- nhất thờiChỉ tồn tại trong một khoảng thời gian ngắn, không bền vững.
- nhật thựcHiện tượng thiên văn xảy ra khi Mặt Trời bị Mặt Trăng che khuất hoàn toàn hoặc một phần.
- nhất tríThống nhất về ý kiến, quan điểm hoặc quyết định giữa nhiều người.
- nhật trìnhTừ cũ có nghĩa tương tự như nhật báo.
- nhật tụngTừ để chỉ việc đọc mỗi ngày, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo.
- nhất viện chếHệ thống chính quyền tập trung, trong đó mọi quyết định và quyền hành đều thuộc về một cơ quan hoặc một cá nhân duy nhất.
- nhâuHành động chen chúc, xúm lại (thường mang ý chê hoặc khinh miệt).
- nhauBộ phận đặc biệt trong dạ con, có chức năng trao đổi chất dinh dưỡng giữa cơ thể mẹ và thai nhi.
- nhậu(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Hành động uống rượu, bia kèm theo các món ăn nhẹ.
- nhầuTừ dùng để miêu tả một trạng thái hoặc đặc điểm nào đó (phương ngữ).
- nhàuCó nhiều nếp nhăn, không phẳng (đối với giấy, vải, v.v.).
- nhàu nátNhàu đến mức bị vò nát, không còn hình dạng nguyên vẹn.
- nhầu nát(Phương ngữ) Mô tả một trạng thái hoặc tình huống bị vỡ vụn, nát bét, thường dùng để chỉ những đồ vật không còn nguyên vẹn.
- nhậu nhẹt(Phương ngữ, Khẩu ngữ) Hành động uống rượu bia, thường mang ý nghĩa châm biếm hoặc phê phán.
- nhầu nhĩMặt có nhiều nếp nhăn, thể hiện dấu hiệu lão hóa hoặc sự mệt mỏi.
- nhàu nhĩCó nghĩa là không rõ ràng, mập mờ hoặc khó hiểu.
- nhạyCó khả năng phản ứng nhanh chóng và chính xác trước những kích thích rất nhỏ.
- nháy(Khẩu ngữ) Ấn và thả nhanh một nút bấm trên chuột máy tính để thực hiện một thao tác.
- nhẩyTừ được sử dụng trong một số phương ngữ.
- nhẫyBóng láng như được bôi dầu hoặc mỡ.
- nhảy(Khẩu ngữ) Hành động giao cấu của súc vật đực với súc vật cái.
- nhâyTừ dùng để chỉ hành động làm một việc gì đó kéo dài quá lâu, không chịu dứt.
- nhayHành động cứa đi cứa lại nhiều lần để làm đứt một vật nào đó.
- nhầyTừ diễn tả sự nhờn và hơi dính, thường gây cảm giác khó chịu hoặc bẩn.
- nhậyBọ nhỏ có đuôi dài, thường gây hại bằng cách cắn quần áo, sách vở.
- nhậy bénTừ ngữ mang nghĩa chỉ sự nhạy cảm, tinh tế trong cảm nhận hoặc phản ứng.
- nhạy bénCó khả năng nhận ra, hiểu rõ và nhanh chóng phản ứng với những điều xung quanh.
- nhảy bổ(Khẩu ngữ) Nhảy vọt về phía trước một cách mạnh mẽ, như lao vào.
- nhẩy bổ(Phương ngữ) hành động nhảy một cách mạnh mẽ và bùng nổ.
- nhảy cà tửngCách diễn đạt trong phương ngữ chỉ hành động nhảy hoặc lò cò một cách vui vẻ, không nghiêm túc.
- nhảy cà tưngMột cách nhanh nhẹn và vui tươi để nhảy múa, thường liên quan đến sự hăng hái, phấn khởi.
- nhạy cảmTừ để chỉ những vấn đề tế nhị, khó nói ra vì có thể gây hiểu nhầm hoặc dẫn đến những tình huống không mong muốn.
- nhậy cảmCó khả năng cảm nhận, phản ứng mạnh mẽ hoặc nhạy bén trước những thay đổi, cảm xúc hoặc tình huống xung quanh.
- nhảy cẫngHành động nhảy lên cao thể hiện sự vui mừng, phấn khởi.
- nhẩy cẫngHành động nhảy lên cao, thường thể hiện sự vui mừng, phấn khích.
- nhảy caoHành động nhảy lên cao hơn mặt đất, thể hiện khả năng vận động của cơ thể.
- nhẩy cao(Phương ngữ) từ chỉ hoạt động nhảy lên cao hơn bình thường, thường được sử dụng trong thể thao hoặc vui chơi.
- nhẩy cầuMột hoạt động hoặc trò chơi liên quan đến việc nhảy từ một cầu xuống nước.
- nhảy cầuHành động nhảy từ cầu xuống nước, thường để vui chơi hoặc thể hiện sự mạo hiểm.
- nhảy chân sáoDi chuyển bằng cách nhảy, thường là với một tâm trạng vui vẻ và phấn khởi.
- nhảy cóc(Khẩu ngữ) Chỉ hành động làm việc gì đó mà nhảy từ phần này sang phần khác, bỏ qua những phần ở giữa.
- nhẩy cócHành động nhảy qua nhảy lại một cách nhanh chóng, thường trong vui chơi.
- nhẩy cỡnHành động nhảy lên, lộn nhào với tâm trạng vui vẻ, phấn khởi.
- nhảy cỡn(Khẩu ngữ) có nghĩa là nhảy lên một cách phấn khích hoặc vui vẻ.
- nhẩy đầmHành động khiêu vũ theo điệu nhạc, thường là vui tươi và lôi cuốn.
- nhảy đầmHành động khiêu vũ, thường được thực hiện theo nhạc.
- nhẩy dâyHành động nhảy qua dây, thường được sử dụng trong các trò chơi dân gian hoặc thể thao.
- nhảy dâyHành động nhảy qua sợi dây quay, với mỗi lần dây chạm đất, người nhảy co chân lên để dây luồn qua. Đây là một trò chơi phổ biến, thường được trẻ em yêu thích.
- nhẩy dù(Phương ngữ) Hành động nhảy từ một độ cao xuống, thường có dùng dù để bay lượn an toàn.
- nhảy dù(Khẩu ngữ) Hành động đến từ nơi khác để chiếm lĩnh (đất đai) và làm cho nó trở thành của mình.
- nhảy dựngHành động nhảy bật lên một cách đột ngột do bị kích thích hoặc tác động mạnh.
- nhẩy dựngTừ (phương ngữ) chỉ hành động nhảy lên hoặc nhấc người lên một cách đột ngột.
- nháy đúpHành động ấn và thả nhanh hai lần liên tiếp một nút bấm trên chuột máy tính để thực hiện một thao tác cụ thể.
- nháy képTừ hiếm xuất hiện, chỉ hành động như nháy đúp.
- nháy mắt(Khẩu ngữ) khoảng thời gian rất ngắn, như một cái nháy mắt.
- nhẩy múaHành động di chuyển theo điệu nhạc, thể hiện sự vui tươi và sinh động.
- nhảy múaHành động di chuyển cơ thể theo nhịp điệu, thường là để giải trí hoặc biểu diễn.
- nhảy mũi(Phương ngữ) Nghĩa là hành động hắt hơi.
- nhay nháyThể hiện sự nháy hoặc chớp nhiều lần liên tiếp.
- nháy nháyHành động gặp nhau, thỉnh thoảng hay lặp lại một cách nhanh chóng.
- nhây nhớpTừ ít dùng, có nghĩa tương tự như nhây nhớt.
- nhây nhớtÁnh nhoáng và bẩn thỉu, thường chỉ cảm giác nhớt hay dơ trên bề mặt.
- nhẩy nhótHành động nhảy múa, thường thể hiện sự vui vẻ, hứng khởi.
- nhảy nhótHành động nhảy múa một cách vui vẻ, thoải mái.
- nhày nhụaTừ được sử dụng để chỉ sự mập mạp, tròn trĩnh, hoặc có vẻ ngoài phúc hậu.
- nhầy nhụaDính ướt và bẩn thỉu, gây cảm giác khó chịu hoặc ghê tởm.
- nhảy ổ(đối với gà) hành động nhảy lên để tìm nơi để đẻ trứng.
- nhẩy ổĐộng từ dùng trong phương ngữ, chỉ hành động nhảy vào ổ, thường để chỉ việc vào nơi trú ẩn hoặc tổ ấm.
- nhảy sàoMôn điền kinh trong đó vận động viên sử dụng một cây sào để nhảy qua một xà ngang.
- nhẩy sào(Phương ngữ) là từ dùng để chỉ hành động nhảy lên hoặc nhảy qua một vật gì đó, thường gặp trong các lễ hội hoặc trò chơi dân gian.
- nhảy tót(Khẩu ngữ) nhảy lên chỗ cao bằng một động tác nhanh và gọn gàng.
- nhẩy tótTừ dùng để chỉ hành động nhảy lên một cách nhanh chóng hoặc tự nhiên.
- nhẩy vọt(Phương ngữ) chỉ hành động nhảy lên một cách đột ngột, mạnh mẽ.
- nhảy vọtHành động lên cao đột ngột và rất nhanh.
- nhảy xaMôn thể thao điền kinh trong đó người tham gia chạy lấy đà để bật mạnh và nhảy xa.
- nhẩy xa(Phương ngữ) Có thể hiểu là một loại hoạt động thể thao hoặc trò chơi truyền thống liên quan đến việc nhảy qua một khoảng cách nhất định.
- nhẩy xổ(Phương ngữ) Diễn tả hành động nhảy ra hoặc nhảy mạnh, thường mang ý nghĩa đột ngột.
- nhảy xổ(Khẩu ngữ) hành động nhảy thẳng tới, lao tới một cách đột ngột.
- nhèĐẩy thực phẩm ra khỏi miệng bằng lưỡi.
- nheTừ dùng để chỉ hành động chành môi, làm lộ ra răng hoặc lợi.
- nhểChích nhẹ và nặn để loại bỏ máu độc (một phương pháp chữa bệnh dân gian).
- nhẹThể hiện sự ít chú ý hoặc không coi trọng một điều gì đó, trong khi chú trọng vào một khía cạnh khác.
- nhẽTừ địa phương hoặc khẩu ngữ, thường mang ý nghĩa chỉ một điều gì nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
- nhéTừ dùng để nhấn mạnh thông điệp đe dọa hoặc mỉa mai một cách nhẹ nhàng.
- nhẹ bẫngTừ dùng để chỉ trạng thái nhẹ nhàng, không nặng nề, giống như 'nhẹ bỗng'.
- nhẹ bỗngNhẹ đến mức tạo cảm giác như không có trọng lượng, dễ dàng nhấc lên hoặc cảm thấy thoải mái.
- nhẹ dạDễ tin người, thiếu chín chắn dẫn đến việc dễ bị lừa.
- nhẹ gánhBị giảm bớt, nhẹ nhàng hơn về trách nhiệm, công việc nặng nhọc hay khó khăn.
- nhẹ hẫngNhẹ đến mức mang lại cảm giác như không còn trọng lượng, khiến cơ thể bị hẫng đi.
- nhẹ kí(Khẩu ngữ) chỉ điều gì có sức mạnh hoặc ảnh hưởng không đáng kể, không cần phải chú ý quá mức.
- nhẹ lờiCó cách nói năng nhẹ nhàng, tế nhị khi trách cứ hoặc khuyên bảo người khác.
- nhễ nhạiCó màu sắc đồng nhất (thường là trắng hoặc đen) với độ bóng cao, trông rất sáng và nổi bật.
- nhẹ nhàngMang lại cảm giác thoải mái, dễ chịu và không bị lo lắng.
- nhè nhẹMức độ nhẹ nhàng, không mạnh mẽ.
- nhẹ nhõmCảm giác thanh thản, khoan khoái, không còn bị vướng bận hay đè nặng.
- nhẹ nợ(Khẩu ngữ) Trạng thái cảm thấy nhẹ nhàng, thoải mái trong lòng, như thể vừa giải tỏa được một món nợ hoặc gánh nặng.
- nhẹ tayTừ dùng để chỉ sự nương nhẹ trong cách đối xử hoặc trong việc trừng phạt.
- nhẹ tênhNhẹ đến mức cảm giác như không có gì.
- nhẹ thênhCó nghĩa giống như 'nhẹ tênh', chỉ trạng thái cực kỳ nhẹ nhàng.
- nhếchHành động khẽ đưa mép hoặc môi sang một bên.
- nhệchDiễn tả hành động đưa lệch môi sang một bên, tạo dáng vẻ không đẹp.
- nhếch nhácTừ miêu tả trạng thái lôi thôi, bừa bãi và bẩn thỉu.
- nhẹm(Khẩu ngữ) rất kín kẽ, không để lộ ra ngoài.
- nhèmƯớt, dính dính và có vẻ bẩn.
- nhemTừ dùng để chỉ một trạng thái, tính chất nào đó trong phương ngữ.
- nhem nhẻmTừ dùng để chỉ tình trạng chưa rõ hoặc không rõ ràng, thường được dùng trong phương ngữ.
- nhem nhépTừ mô phỏng âm thanh phát ra khi bước chân giẫm vào bùn ướt và nhão.