nhân tình thế thái

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhân tình thế thái (Danh từ)

Khái niệm chỉ những mối quan hệ tình cảm, đặc biệt là tình yêu, trong bối cảnh xã hội và hoàn cảnh sống thay đổi. Thể hiện rằng tình cảm cũng bị ảnh hưởng bởi hoàn cảnh sống và xã hội.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong thời đại công nghệ, nhân tình thế thái rất dễ thay đổi và không bền lâu."
  • 2."Nhiều người ngày nay lựa chọn yêu nhau mà không quan tâm tới nhân tình thế thái."
  • 3."Tôi thấy nhân tình thế thái thú vị, nó phản ánh được sự thay đổi của con người theo thời gian."

Lưu ý khi sử dụng "nhân tình thế thái"

Lưu ý về danh từ

"nhân tình thế thái" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhân tình thế thái"

nhân tình thế thái là danh từ trong tiếng Việt. Khái niệm chỉ những mối quan hệ tình cảm, đặc biệt là tình yêu, trong bối cảnh xã hội và hoàn cảnh sống thay đổi. Thể hiện rằng tình cảm cũng bị ảnh hưởng bởi hoàn cảnh sống và xã hội. Ví dụ: "Trong thời đại công nghệ, nhân tình thế thái rất dễ thay đổi và không bền lâu."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này