nhàn nhạt
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhàn nhạt (Tính từ)
Hơi nhạt, không đậm màu hoặc không mạnh mẽ.
- 1."Canh nấu nhàn nhạt."
- 2."Nắng chiều nhàn nhạt."
- 3."Món ăn này có vị nhàn nhạt, thiếu gia vị."
- 4."Bức tranh có màu sắc nhàn nhạt, không nổi bật."
Lưu ý khi sử dụng "nhàn nhạt"
Lưu ý về tính từ
"nhàn nhạt" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nhàn nhạt"
nhàn nhạt là tính từ trong tiếng Việt. Hơi nhạt, không đậm màu hoặc không mạnh mẽ. Ví dụ: "Canh nấu nhàn nhạt."
Từ liên quan
nhàn hạ
Từ miêu tả trạng thái rảnh rỗi, không bận rộn và không phải chịu vất vả, mệt nhọc.
nhàn lãm
Hành động thư thái, thưởng thức hay đọc một cách khiêm tốn.
nhàn nhã
Trạng thái rảnh rang, thư thái cả về thể chất lẫn tinh thần.
nhàn rỗi
Mô tả tình trạng không làm việc, sức lao động hoặc tài sản chưa được huy động hoặc sử dụng cho bất kỳ hoạt động nào.
nhàn tản
Có trạng thái rỗi rãi, thoải mái, không bị áp lực hay lo âu.
nhàn đàm
Câu chuyện, bàn bạc về những vấn đề không quan trọng, không có trọng tâm.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.