nhân quả

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nhân quả (Danh từ)

Khái niệm chỉ mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả trong luân hồi, theo đạo Phật, nơi mà hành động ở kiếp trước dẫn đến kết quả ở kiếp sau và ngược lại.

Ví dụ (2)
  • 1."Thuyết nhân quả rất phổ biến trong tư tưởng Phật giáo."
  • 2."Trong cuộc sống, chúng ta thường nói đến nhân quả để nhắc nhở nhau về trách nhiệm của hành động."

Lưu ý khi sử dụng "nhân quả"

Lưu ý về danh từ

"nhân quả" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nhân quả"

nhân quả là danh từ trong tiếng Việt. Khái niệm chỉ mối quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả trong luân hồi, theo đạo Phật, nơi mà hành động ở kiếp trước dẫn đến kết quả ở kiếp sau và ngược lại. Ví dụ: "Thuyết nhân quả rất phổ biến trong tư tưởng Phật giáo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này