nhân đức
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhân đức (Tính từ)
Có lòng thương yêu, vị tha và cư xử tốt với người khác.
- 1."Con người nhân đức."
- 2."Chị ấy luôn giúp đỡ mọi người, thực sự là một người nhân đức."
- 3."Người sống nhân đức sẽ nhận được sự kính trọng từ mọi người xung quanh."
Lưu ý khi sử dụng "nhân đức"
Lưu ý về tính từ
"nhân đức" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nhân đức"
nhân đức là tính từ trong tiếng Việt. Có lòng thương yêu, vị tha và cư xử tốt với người khác. Ví dụ: "Con người nhân đức."
Từ liên quan
nhân điện
Năng lượng của cơ thể con người, thường được nhắc đến trong việc chữa bệnh.
nhân đạo
Đạo đức thể hiện sự thương yêu, quý trọng và bảo vệ con người.
nhân định thắng thiên
Ý chỉ việc dùng sức mạnh của con người để vượt qua hoặc kiểm soát những điều kiện thiên nhiên không thể thay đổi.
nhân ảnh
(Văn chương) hình ảnh, bóng dáng của con người.
nhâng nháo
Tính từ miêu tả thái độ ngông nghênh, vô lễ, không tôn trọng người khác.
nhâu
Hành động chen chúc, xúm lại (thường mang ý chê hoặc khinh miệt).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.