nhân lực
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhân lực (Danh từ)
Sức lao động của con người được sử dụng trong quá trình sản xuất.
- 1."Nguồn nhân lực"
- 2."Đào tạo nhân lực"
- 3."Tập trung toàn bộ nhân lực cho công việc"
- 4."Công ty cần nâng cao chất lượng nhân lực để phát triển."
Lưu ý khi sử dụng "nhân lực"
Lưu ý về danh từ
"nhân lực" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nhân lực"
nhân lực là danh từ trong tiếng Việt. Sức lao động của con người được sử dụng trong quá trình sản xuất. Ví dụ: "Nguồn nhân lực"
Từ liên quan
nhân loại
Cụm từ chỉ loài người hoặc tập thể con người trong xã hội.
nhân loại học
Khoa học nghiên cứu về nguồn gốc và sự tiến hóa của loài người.
nhân luân
Quan hệ đạo đức giữa con người với nhau, như giữa vua và tôi, cha và con, vợ chồng, anh em, bè bạn, v.v., theo quan niệm của Nho giáo.
nhân mãn
Tình trạng dân số vượt quá khả năng cung cấp của môi trường tự nhiên trong một khu vực nhất định.
nhân mạng
Tình trạng sống hoặc tính mạng của con người.
nhân nghĩa
Lòng thương người và tôn trọng lẽ phải, điều chính đáng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.