nhào
Định nghĩa
Nghĩa 1: nhào (Động từ)
Lao vội về phía một hướng nào đó.
- 1."Mọi người nhào đi tìm."
- 2."Anh ấy nhào ra ngoài khi nghe thấy tiếng kêu."
Nghĩa 2: nhào (Động từ)
Trộn đều với một ít nước để tạo thành một khối dẻo, nhuyễn.
- 1."Nhào bột làm bánh."
- 2."Nhào vôi lẫn cát."
- 3."Tôi phải nhào đất sét trước khi nặn đồ thủ công."
Lưu ý khi sử dụng "nhào"
Lưu ý về động từ
"nhào" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Đa nghĩa
Từ "nhào" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nhào"
nhào là động từ trong tiếng Việt. Lao vội về phía một hướng nào đó. Ví dụ: "Mọi người nhào đi tìm."
Từ liên quan
nhàn đàm
Câu chuyện, bàn bạc về những vấn đề không quan trọng, không có trọng tâm.
nhàng nhàng
(Khẩu ngữ) Ở mức trung bình, không tốt cũng không xấu.
nhành
(Văn chương) cành nhỏ, thường dùng để chỉ những nhánh cây hoặc hoa nhỏ.
nhào lộn
Hành động lộn nhào lên xuống nhiều lần liên tiếp.
nhào nặn
Hành động nhào và nặn, thường được dùng để chỉ sự hoạt động, tác động dẫn đến sự biến đổi và tạo thành cái mới.
nhàu
Có nhiều nếp nhăn, không phẳng (đối với giấy, vải, v.v.).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.