tam quyền phân lập

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tam quyền phân lập (Danh từ)

Hệ thống chính trị trong đó quyền lực nhà nước được chia thành ba nhánh độc lập: lập pháp, hành pháp và tư pháp.

Ví dụ (3)
  • 1."Tam quyền phân lập giúp đảm bảo rằng không có một nhánh nào có thể lạm dụng quyền lực."
  • 2."Trong một xã hội dân chủ, tam quyền phân lập là rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi của công dân."
  • 3."Chúng ta cần hiểu rõ về tam quyền phân lập để tham gia hiệu quả vào các vấn đề chính trị."

Lưu ý khi sử dụng "tam quyền phân lập"

Lưu ý về danh từ

"tam quyền phân lập" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tam quyền phân lập"

tam quyền phân lập là danh từ trong tiếng Việt. Hệ thống chính trị trong đó quyền lực nhà nước được chia thành ba nhánh độc lập: lập pháp, hành pháp và tư pháp. Ví dụ: "Tam quyền phân lập giúp đảm bảo rằng không có một nhánh nào có thể lạm dụng quyền lực."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này