tạm chi
Định nghĩa
Nghĩa 1: tạm chi (Động từ)
Chi trước một khoản tiền trong ngân sách để sử dụng tạm thời; phân biệt với tạm thu.
- 1."Chúng ta cần tạm chi một số tiền để tổ chức sự kiện."
- 2."Trong tình huống khẩn cấp, công ty đã quyết định tạm chi cho các khoản chi phí cần thiết."
Lưu ý khi sử dụng "tạm chi"
Lưu ý về động từ
"tạm chi" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "tạm chi"
tạm chi là động từ trong tiếng Việt. Chi trước một khoản tiền trong ngân sách để sử dụng tạm thời; phân biệt với tạm thu. Ví dụ: "Chúng ta cần tạm chi một số tiền để tổ chức sự kiện."
Từ liên quan
tạm
Chỉ trạng thái không lâu dài, có tính chất tạm thời.
tạm biệt
Hành động chia tay với hy vọng sẽ sớm gặp lại; cũng được sử dụng như lời chào khi rời xa.
tạm bợ
Tạm thời, không bền vững hay không chắc chắn, thường mang tính chất tạm thời hoặc không đáng tin cậy.
tạm cư
Cư trú tạm thời, không phải là nơi cư trú cố định hoặc lâu dài.
tạm quyền
Chức vụ hoặc quyền lực tạm thời được giao cho một người thay thế khi người giữ chức vụ chính không có mặt hoặc chưa quyết định.
tạm thu
Hành động thu trước một khoản tiền nào đó trong một giao dịch, khác biệt với tạm chi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.