tâm sinh lí

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tâm sinh lí (Danh từ)

Tâm sinh lý đề cập đến trạng thái tâm lý và cảm xúc của con người, liên quan đến cách mà tâm trí và cơ thể tương tác với nhau.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm nay tôi cảm thấy tâm sinh lý không được tốt lắm, có thể vì chưa ngủ đủ giấc."
  • 2."Tâm sinh lý của trẻ em rất nhạy cảm, nên cần được người lớn chăm sóc và bảo vệ đúng cách."
  • 3."Khi gặp áp lực trong công việc, tôi thường phải chú ý đến tâm sinh lý của mình để không bị stress."

Lưu ý khi sử dụng "tâm sinh lí"

Lưu ý về danh từ

"tâm sinh lí" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tâm sinh lí"

tâm sinh lí là danh từ trong tiếng Việt. Tâm sinh lý đề cập đến trạng thái tâm lý và cảm xúc của con người, liên quan đến cách mà tâm trí và cơ thể tương tác với nhau. Ví dụ: "Hôm nay tôi cảm thấy tâm sinh lý không được tốt lắm, có thể vì chưa ngủ đủ giấc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này