tam thất

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: tam thất (Danh từ)

Cây nhỏ sống ở vùng núi cao, có rễ củ màu đen thường được sử dụng trong y học.

Ví dụ (3)
  • 1."Đen như củ tam thất."
  • 2."Tam thất được biết đến với công dụng chữa bệnh."
  • 3."Người ta thường dùng tam thất để bồi bổ sức khỏe."

Lưu ý khi sử dụng "tam thất"

Lưu ý về danh từ

"tam thất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "tam thất"

tam thất là danh từ trong tiếng Việt. Cây nhỏ sống ở vùng núi cao, có rễ củ màu đen thường được sử dụng trong y học. Ví dụ: "Đen như củ tam thất."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này