tam thất
Định nghĩa
Nghĩa 1: tam thất (Danh từ)
Cây nhỏ sống ở vùng núi cao, có rễ củ màu đen thường được sử dụng trong y học.
- 1."Đen như củ tam thất."
- 2."Tam thất được biết đến với công dụng chữa bệnh."
- 3."Người ta thường dùng tam thất để bồi bổ sức khỏe."
Lưu ý khi sử dụng "tam thất"
Lưu ý về danh từ
"tam thất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "tam thất"
tam thất là danh từ trong tiếng Việt. Cây nhỏ sống ở vùng núi cao, có rễ củ màu đen thường được sử dụng trong y học. Ví dụ: "Đen như củ tam thất."
Từ liên quan
tam sao thất bản
Tình huống xảy ra khi thông tin bị truyền đạt không chính xác, dẫn đến hiểu lầm hoặc sai lệch.
tam sinh
Ba con vật, thường là trâu, lợn và dê, được giết để tế thần theo tín ngưỡng dân gian.
tam suất
Quy tắc tam suất, còn gọi là quy tắc nói tắt trong ngôn ngữ.
tam thập lục
Đàn tam thập lục (còn gọi là đàn tỳ bà), một loại nhạc cụ truyền thống của Việt Nam.
tam thể
Bốn màu, thường dùng để chỉ các loài động vật có ba màu sắc khác nhau.
tam thức
Đa thức có ba số hạng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.